|
|||
| Thành phố: | DINGWALL | Sân nhà: | Victoria Park |
| Sức chứa: | 6310 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Don Cowie | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Victoria Park Stadium, Jubilee Road, Dingwall, Ross-shire. IV15 9QZ. | ||
|
|||
| Thành phố: | DINGWALL | Sân nhà: | Victoria Park |
| Sức chứa: | 6310 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Don Cowie | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Victoria Park Stadium, Jubilee Road, Dingwall, Ross-shire. IV15 9QZ. | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 9 | 13 | 41 | 48 | -7 | 24% | 31% | 45% | 1.41 | 1.66 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 25 | 25 | 0 | 27% | 40% | 33% | 1.67 | 1.67 | 18 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 23 | -7 | 21% | 21% | 57% | 1.14 | 1.64 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 14 | 11 | 47 | 48 | -1 | 34% | 37% | 29% | 1.24 | 1.26 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 8 | 3 | 22 | 15 | 7 | 42% | 42% | 16% | 1.16 | 0.79 | 32 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 25 | 33 | -8 | 26% | 32% | 42% | 1.32 | 1.74 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 7 | 20 | 44 | 62 | -18 | 29% | 18% | 53% | 1.16 | 1.63 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 2 | 9 | 25 | 29 | -4 | 42% | 11% | 47% | 1.32 | 1.53 | 26 |
| Đội khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 16% | 26% | 58% | 1 | 1.74 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 46 | 63 | -17 | 32% | 21% | 47% | 1.21 | 1.66 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 0 | 12 | 21 | 31 | -10 | 37% | 0% | 63% | 1.11 | 1.63 | 21 |
| Đội khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 25 | 32 | -7 | 26% | 42% | 32% | 1.32 | 1.68 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 6 | 18 | 55 | 61 | -6 | 37% | 16% | 47% | 1.45 | 1.61 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 0 | 10 | 29 | 33 | -4 | 47% | 0% | 53% | 1.53 | 1.74 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 26 | 28 | -2 | 26% | 32% | 42% | 1.37 | 1.47 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 13 | 14 | 48 | 58 | -10 | 29% | 34% | 37% | 1.26 | 1.53 | 46 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 5 | 7 | 28 | 31 | -3 | 33% | 28% | 39% | 1.56 | 1.72 | 23 |
| Đội khách | 20 | 5 | 8 | 7 | 20 | 27 | -7 | 25% | 40% | 35% | 1 | 1.35 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 11 | 21 | 40 | 62 | -22 | 16% | 29% | 55% | 1.05 | 1.63 | 29 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 7 | 9 | 23 | 29 | -6 | 16% | 37% | 47% | 1.21 | 1.53 | 16 |
| Đội khách | 19 | 3 | 4 | 12 | 17 | 33 | -16 | 16% | 21% | 63% | 0.89 | 1.74 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 60 | -31 | 23% | 27% | 50% | 0.97 | 2 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 23 | -6 | 36% | 21% | 43% | 1.21 | 1.64 | 18 |
| Đội khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 12 | 37 | -25 | 13% | 31% | 56% | 0.75 | 2.31 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 6 | 21 | 35 | 66 | -31 | 29% | 16% | 55% | 0.92 | 1.74 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 35 | -16 | 26% | 21% | 53% | 1 | 1.84 | 19 |
| Đội khách | 19 | 6 | 2 | 11 | 16 | 31 | -15 | 32% | 11% | 58% | 0.84 | 1.63 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 7 | 22 | 37 | 60 | -23 | 24% | 18% | 58% | 0.97 | 1.58 | 34 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 4 | 10 | 22 | 30 | -8 | 26% | 21% | 53% | 1.16 | 1.58 | 19 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 15 | 30 | -15 | 21% | 16% | 63% | 0.79 | 1.58 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 11 | 19 | 38 | 67 | -29 | 21% | 29% | 50% | 1 | 1.76 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 23 | 28 | -5 | 37% | 26% | 37% | 1.21 | 1.47 | 26 |
| Đội khách | 19 | 1 | 6 | 12 | 15 | 39 | -24 | 5% | 32% | 63% | 0.79 | 2.05 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 | 65 | -28 | 24% | 26% | 50% | 0.97 | 1.71 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 6 | 8 | 22 | 28 | -6 | 26% | 32% | 42% | 1.16 | 1.47 | 21 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 21% | 21% | 58% | 0.79 | 1.95 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.