|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Rhys McCabe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Rhys McCabe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Benjamin John Wilson | 05/12/2001 | - | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 9 | Calum Gallagher | 13/09/1994 | 180cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 9 | Euan Henderson | 29/06/2000 | 175cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 12 | Liam McStravick | 27/11/2004 | - | - | Northern Ireland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 16 | Craig Watson | 13/02/1995 | 183cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 17 | Patrick Pyott | 16/05/1999 | 173cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 20 | Joe Dixon | 22/07/2004 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 21 | Cameron Cooper | 09/10/2005 | 180cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 22 | Salim Kouider-Aissa | 22/03/1996 | 180cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 22 | Aaron Reid | 13/03/2004 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 23 | Gabby McGill | 04/09/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Callum smith | 13/11/1999 | 171cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Rhys McCabe | 24/07/1992 | 173cm | 77kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2017 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Dean Ritchie | 05/01/2001 | 178cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 15 | Matthew McDonald | 26/08/2002 | 167cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 21 | Adam Frizzell | 21/02/1998 | 176cm | 67kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 24 | Lewis McGregor | 12/04/2004 | 177cm | 70kg | Wales | - | - | - | - | - |
| - | Charlie Telfer | 04/07/1995 | 173cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Wardrop | 20/10/1997 | 183cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| - | Adam Devine | 25/03/2003 | 190cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jay Cantley | 06/09/2002 | 175cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 43 | David Hutton | 18/05/1985 | 185cm | 69kg | Scotland | 0Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Harry Stone | 20/04/2002 | 191cm | 70kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.