|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
Rhys McCabe |
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ben Wilson | Northern Ireland | 6 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Lewis McGregor | Wales | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Terrell Agyemang | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Rhys Armstrong | Scotland | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Adam Frizzell | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Lewis McGrattan | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Mason Hancock | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Craig Watson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Dean McMaster | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Cameron Bruce | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Dylan MacDonald | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2023-2024 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nikolay Todorov | Bulgaria | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Rhys McCabe | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Cameron Ballantyne | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Justin Devenny | Northern Ireland | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Adam Frizzell | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Euan Deveney | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2021-2022 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Scott McGill | Scotland | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Rhys McCabe | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Callum Fordyce | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Max Currie | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Sam Wardrop | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Craig Thomson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Paul McKay | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Thomas Robertson | USA | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | Dale Carrick | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2020 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Alistair Roy | Northern Ireland | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Adam Eckersley | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Callum smith | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Nathaniel Wedderburn | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Calum Gallagher | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Sean Crighton | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Josh Kerr | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2018-2019 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Darryl Duffy | Scotland | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Sean Crighton | Scotland | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Ryan Conroy | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Leighton McIntosh | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Dale Carrick | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Joao Pereira Vitoria | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Chris O'Neil | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2017-2018 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Andy Ryan | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Dean Cairns | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | Murray Loudon | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2016-2017 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Adam Brown | Scotland | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nikolay Todorov | Bulgaria | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Rhys McCabe | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Cameron Ballantyne | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2014-2015 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nikolay Todorov | Bulgaria | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Rhys McCabe | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Cameron Ballantyne | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2013-2014 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lewis Coult | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nathan Blockley | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Chris O'Neil | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2012-2013 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nathan Blockley | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2011-2012 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Derek Holmes | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ryan Donnelly | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nikolay Todorov | Bulgaria | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Rhys McCabe | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Cameron Ballantyne | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |