|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stewart Petrie | 27/02/1970 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Blair Lyons | 23/09/1996 | 181cm | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Craig Johnston | 22/12/1994 | 175cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 16 | Craig Batchelor | 07/11/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Sam Garnham | 17/02/2003 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Theo Leslie | 09/02/2003 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Elijah Simpson | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ben Maciver-Redwood | 17/04/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Paul Watson | 22/11/1985 | 188cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 11 | Lewis Milne | 26/04/1994 | 173cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 15 | Mark Whatley | 11/07/1990 | 173cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 22 | Craig Brown | 18/02/1999 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Allan Fleming | 06/05/1984 | 191cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 2 | Ryan Williamson | 14/03/1996 | 186cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| 5 | Kerr Waddell | 14/06/1998 | 188cm | - | Scotland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Terry Masson | 03/07/1988 | 186cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 7 | Michael Gardyne | 23/01/1986 | 171cm | 65kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| 9 | James Keatings | 20/01/1992 | 182cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| 14 | Sean Dillon | 30/07/1983 | 180cm | 79kg | Ireland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 15 | Ross Campbell | 11/07/1983 | 183cm | 65kg | Scotland | - | 31/05/2017 | - | - | - |
| 21 | Ross Matthews | 12/08/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Iain Campbell | 28/06/1985 | 175cm | 69kg | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Graham Webster | 15/05/1992 | 188cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Andrew Steeves | 25/07/1994 | 178cm | - | Scotland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| - | Aaron Lennox | 19/02/1993 | 191cm | - | Australia | 0.1Triệu | 31/05/2018 | - | - | - |
| - | Cammy Gill | 07/04/1998 | 180cm | 76kg | Scotland | 0Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.