|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Blair Lyons | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Craig Brown | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Ali Shrive | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Ben Hermiston | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | Ben Maciver-Redwood | England | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Terry Masson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Rio Bradford | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michael Gardyne | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2022-2023 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Blair Lyons | Scotland | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Graham Webster | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Craig Johnston | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Craig Brown | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | Andrew Steeves | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Paul Watson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2021-2022 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lewis Milne | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Craig Johnston | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Martin Rennie | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Blair Lyons | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andrew Steeves | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 6 | Kerr Waddell | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Graham Webster | Scotland | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Lewis Hawke | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Andrew Steeves | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ross Campbell | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Matty Allan | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2020 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ross Campbell | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Terry Masson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Matty Allan | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Josh Skelly | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | Patrick Cregg | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Graham Webster | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Liam Callaghan | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Blair Lyons | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2018-2019 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ross Campbell | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Daniel John Cavanagh | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Martin Rennie | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Patrick Cregg | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Michael Bolochoweckyj | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Iain Campbell | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Paul Watson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Andrew Steeves | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2018 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Paul Watson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Kerr Hay | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Iain Campbell | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Graham Webster | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2016-2017 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michael Bolochoweckyj | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Chris Templeman | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2015-2016 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Terry Masson | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2014-2015 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michael Gardyne | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2013-2014 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ross McCord | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2012-2013 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Paul Watson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Martin Boyle | Australia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2011-2012 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jamie Winter | England | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Paul Lunan | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Terry Masson | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sean Pierce | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michael Gardyne | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |