|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Filipe Coelho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Filipe Coelho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Nsimba | 31/05/1996 | 183cm | 83kg | France | - | - | - | 3/1 | - |
| 9 | Assad Al Hamlawi | 27/10/2000 | 188cm | - | Palestine | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 1/0 | 1 |
| 10 | Stefan Baiaram | 31/12/2002 | - | - | Romania | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 3/1 | 1/0 | - |
| 12 | Simon Elisor | 22/07/1999 | 185cm | 75kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 17 | Juan Carlos Morales | 18/03/2001 | 178cm | - | Costa Rica | 1Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 2/0 | 1 |
| 18 | Mihnea Radulescu | 17/09/2005 | 168cm | 65kg | Romania | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 24 | Jovo Lukic | 28/11/1998 | 190cm | 82kg | Bosnia and Herzegovina | 2.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 31 | Stefan Banau | 29/10/2004 | 177cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Mihai Ninaci | 26/08/2008 | - | - | Romania | - | - | - | - | - |
| 88 | Atanas Trica | 09/07/2004 | 191cm | 82kg | Romania | 0.5Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 90 | Adrian Marius Stoian | 11/02/1991 | 177cm | 60kg | Romania | 0.6Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Andrei Ivan | 04/01/1997 | 185cm | - | Romania | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Jovan Markovici | 23/03/2001 | 186cm | 75kg | Romania | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Luis Paradela | 21/01/1997 | 169cm | - | Cuba | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Alexandru Isfan | 31/01/2000 | 188cm | - | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Dragos Gaina | 21/05/2007 | - | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anzor Mekvabishvili | 05/06/2001 | 174cm | 68kg | Georgia | 2Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | - | - |
| 6 | Vladimir Screciu | 13/01/2000 | - | - | Romania | - | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 8 | Takuto Oshima | 01/06/1998 | 175cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Lyes Houri | 19/01/1996 | 169cm | 63kg | France | 0.5Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| 23 | Mihai Capatina | 16/12/1995 | 183cm | - | Romania | 0.8Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 27 | Vasile Nicolae Constantin | 18/01/1998 | - | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Alexandru Cretu | 24/04/1992 | 189cm | - | Romania | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 3/0 | 1 |
| - | Cristian Baluta | 27/03/1999 | 192cm | - | Romania | 2.8Triệu | 30/06/2024 | 2/0 | 1/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicusor Bancu | 18/09/1992 | - | - | Romania | - | - | 3/0 | 1/0 | 1 |
| 19 | Vasile Mogos | 31/10/1992 | 186cm | - | Romania | 0.9Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 22 | Iago López | 06/04/1999 | 177cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 32 | Denis Benga | 24/07/2005 | - | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Florin Borta | 21/06/1999 | 175cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Laurentiu Popescu | 18/01/1997 | 185cm | - | Romania | 1.5Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 32 | Relu Stoian | 01/03/1996 | 192cm | - | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 33 | Silviu Lung | 04/06/1989 | 189cm | 80kg | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 38 | Matei Goga | 26/10/2006 | 186cm | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Pavlo Isenko | 21/07/2003 | 195cm | - | Ukraine | 0.7Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.