|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Filipe Coelho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Filipe Coelho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 100% | 0% | 0% | 2.67 | 0 | 9 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Đội khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 100% | 0% | 0% | 3.5 | 0 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 11 | 9 | 40 | 34 | 6 | 41% | 32% | 26% | 1.18 | 1 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 19 | 10 | 9 | 41% | 41% | 18% | 1.12 | 0.59 | 28 |
| Đội khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 21 | 24 | -3 | 41% | 24% | 35% | 1.24 | 1.41 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 14 | -6 | 20% | 30% | 50% | 0.8 | 1.4 | 9 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0% | 20% | 80% | 0.8 | 2.2 | 1 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 40% | 40% | 20% | 0.8 | 0.6 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 10 | 0 | 30% | 30% | 40% | 1 | 1 | 12 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.6 | 1 | 8 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 20% | 20% | 60% | 0.4 | 1 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 8 | 10 | -2 | 40% | 10% | 50% | 0.8 | 1 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 40% | 20% | 40% | 0.6 | 0.8 | 7 |
| Đội khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 40% | 0% | 60% | 1 | 1.2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 17 | 14 | 3 | 78% | 0% | 22% | 1.89 | 1.56 | 21 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 7 | 2 | 80% | 0% | 20% | 1.8 | 1.4 | 12 |
| Đội khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 75% | 0% | 25% | 2 | 1.75 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 | 30% | 30% | 40% | 0.9 | 1.1 | 12 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1 | 1.2 | 5 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 40% | 20% | 40% | 0.8 | 1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 19 | 10 | 11 | 52 | 41 | 11 | 48% | 25% | 28% | 1.3 | 1.03 | 67 |
| Đội nhà | 20 | 12 | 4 | 4 | 30 | 18 | 12 | 60% | 20% | 20% | 1.5 | 0.9 | 40 |
| Đội khách | 20 | 7 | 6 | 7 | 22 | 23 | -1 | 35% | 30% | 35% | 1.1 | 1.15 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 19 | 12 | 10 | 65 | 52 | 13 | 46% | 29% | 24% | 1.59 | 1.27 | 69 |
| Đội nhà | 21 | 10 | 6 | 5 | 31 | 23 | 8 | 48% | 29% | 24% | 1.48 | 1.1 | 36 |
| Đội khách | 20 | 9 | 6 | 5 | 34 | 29 | 5 | 45% | 30% | 25% | 1.7 | 1.45 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 18 | 12 | 10 | 58 | 39 | 19 | 45% | 30% | 25% | 1.45 | 0.98 | 66 |
| Đội nhà | 20 | 11 | 7 | 2 | 36 | 17 | 19 | 55% | 35% | 10% | 1.8 | 0.85 | 40 |
| Đội khách | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 22 | 0 | 35% | 25% | 40% | 1.1 | 1.1 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 23 | 11 | 6 | 65 | 33 | 32 | 58% | 28% | 15% | 1.63 | 0.83 | 80 |
| Đội nhà | 20 | 15 | 3 | 2 | 40 | 13 | 27 | 75% | 15% | 10% | 2 | 0.65 | 48 |
| Đội khách | 20 | 8 | 8 | 4 | 25 | 20 | 5 | 40% | 40% | 20% | 1.25 | 1 | 32 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.