|
|||
| Thành phố: | Fukuoka City, Fukuoka Prefectu | Sân nhà: | Best Denki Stadium |
| Sức chứa: | 22563 | Thời gian thành lập: | 1982 |
| Huấn luyện viên: | Shinya Tsukahara | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1-1-1 Watanabedori, Chuo-ku, Fukuoka City, Fukuoka 810-0004 | ||
|
|||
| Thành phố: | Fukuoka City, Fukuoka Prefectu | Sân nhà: | Best Denki Stadium |
| Sức chứa: | 22563 | Thời gian thành lập: | 1982 |
| Huấn luyện viên: | Shinya Tsukahara | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1-1-1 Watanabedori, Chuo-ku, Fukuoka City, Fukuoka 810-0004 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Myung-Hwi Kim | 08/05/1981 | - | - | South Korea | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takeshi Kanamori | 04/04/1994 | 171cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 16/1 | 29/1 | - |
| 8 | Kazuya Konno | 11/07/1997 | 161cm | - | Japan | 0.8Triệu | - | 55/7 | 19/1 | 4 |
| 9 | Shahab Zahedi | 18/08/1995 | 187cm | - | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 21/4 | 28/2 | 3 |
| 13 | Nassim Ben Khalifa | 13/01/1992 | 184cm | 72kg | Switzerland | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 5/0 | 12/0 | 1 |
| 17 | Wellington Luis de Sousa | 11/02/1988 | 186cm | 90kg | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 24/1 | 37/3 | - |
| 18 | Yuto Iwasaki | 11/06/1998 | 173cm | - | Japan | 0.7Triệu | - | 38/1 | 22/1 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Daiki Matsuoka | 01/06/2001 | 172cm | - | Japan | 0.6Triệu | 31/01/2025 | 48/2 | 14/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Itsuki Oda | 16/07/1998 | 173cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 20/0 | 20/1 | 2 |
| 77 | Takaaki Shichi | 27/12/1993 | 177cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 17/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Masaaki Murakami | 07/08/1992 | 185cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 34/0 | 7/0 | - |
| 41 | Kazuki Fujita | 19/02/2001 | 186cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2025 | 6/0 | - | - |
| 51 | Kazuaki Suganuma | 12/09/2001 | 186cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.