|
|||
| Thành phố: | Fukuoka City, Fukuoka Prefectu | Sân nhà: | Best Denki Stadium |
| Sức chứa: | 22563 | Thời gian thành lập: | 1982 |
| Huấn luyện viên: | Shinya Tsukahara | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1-1-1 Watanabedori, Chuo-ku, Fukuoka City, Fukuoka 810-0004 | ||
|
|||
| Thành phố: | Fukuoka City, Fukuoka Prefectu | Sân nhà: | Best Denki Stadium |
| Sức chứa: | 22563 | Thời gian thành lập: | 1982 |
| Huấn luyện viên: | Shinya Tsukahara | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1-1-1 Watanabedori, Chuo-ku, Fukuoka City, Fukuoka 810-0004 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 8 | 15 | 26 | 48 | -22 | 18% | 29% | 54% | 0.93 | 1.71 | 23 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 24 | -7 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 1.6 | 15 |
| Đội khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 9 | 24 | -15 | 8% | 38% | 54% | 0.69 | 1.85 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 4 | 24 | 34 | 75 | -41 | 18% | 12% | 71% | 1 | 2.21 | 22 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 2 | 11 | 15 | 32 | -17 | 24% | 12% | 65% | 0.88 | 1.88 | 14 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 19 | 43 | -24 | 12% | 12% | 76% | 1.12 | 2.53 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 5 | 10 | 11 | 25 | -14 | 12% | 29% | 59% | 0.65 | 1.47 | 11 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 11 | -6 | 13% | 38% | 50% | 0.63 | 1.38 | 6 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 14 | -8 | 11% | 22% | 67% | 0.67 | 1.56 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 37 | 5 | 37% | 32% | 32% | 1.11 | 0.97 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 3 | 6 | 26 | 18 | 8 | 53% | 16% | 32% | 1.37 | 0.95 | 33 |
| Đội khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 16 | 19 | -3 | 21% | 47% | 32% | 0.84 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 33% | 22% | 44% | 1.22 | 1.33 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 40% | 0% | 60% | 1.4 | 1.6 | 6 |
| Đội khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 25% | 50% | 25% | 1 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 6 | 13 | 37 | 43 | -6 | 44% | 18% | 38% | 1.09 | 1.26 | 51 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 15 | 18 | -3 | 47% | 18% | 35% | 0.88 | 1.06 | 27 |
| Đội khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 41% | 18% | 41% | 1.29 | 1.47 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 14 | 12 | 33 | 38 | -5 | 32% | 37% | 32% | 0.87 | 1 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 17 | 22 | -5 | 37% | 26% | 37% | 0.89 | 1.16 | 26 |
| Đội khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 16 | 16 | 0 | 26% | 47% | 26% | 0.84 | 0.84 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 34 | 38 | -4 | 32% | 32% | 37% | 0.89 | 1 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 20 | 19 | 1 | 37% | 37% | 26% | 1.05 | 1 | 28 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 14 | 19 | -5 | 26% | 26% | 47% | 0.74 | 1 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 21 | 30 | -9 | 20% | 45% | 35% | 1.05 | 1.5 | 21 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 11 | 17 | -6 | 10% | 60% | 30% | 1.1 | 1.7 | 9 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 30% | 30% | 40% | 1 | 1.3 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.