|
|||
| Thành phố: | Portimao | Sân nhà: | Estadio Municipal de Portimao |
| Sức chứa: | 4961 | Thời gian thành lập: | 14/08/1914 |
| Huấn luyện viên: | Tiago Fernandes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Praça Manuel Teixeira Gomes, n.4, 1, 8500-542 Portimão | ||
|
|||
| Thành phố: | Portimao | Sân nhà: | Estadio Municipal de Portimao |
| Sức chứa: | 4961 | Thời gian thành lập: | 14/08/1914 |
| Huấn luyện viên: | Tiago Fernandes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Praça Manuel Teixeira Gomes, n.4, 1, 8500-542 Portimão | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paulo Sergio Bento Brito | 19/02/1968 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Diego Alegria Arango | 06/06/2002 | 178cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Paulinho | 21/09/1999 | 186cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 2/0 | - |
| 9 | Tamble Ulisses Folgado Monteiro | 15/11/2000 | 191cm | 78kg | Guinea Bissau | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 35 | Bryan Rochez | 01/01/1995 | 183cm | - | Honduras | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 3/0 | 5/0 | 2 |
| 70 | Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | 15/09/1998 | 177cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| 75 | Ângelo | 13/05/2000 | 183cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Ben Qadir Abou Ouattara | 26/12/1999 | 177cm | - | Burkina Faso | - | - | - | - | - |
| - | Francisco Sacalumbo | 17/12/1998 | 182cm | - | Angola | - | - | - | - | - |
| - | Shyon Omrani | 21/10/2003 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ricardo Sousa | 09/06/2001 | - | - | Portugal | - | - | - | 1/0 | - |
| 7 | Hector Hevel | 15/05/1996 | 171cm | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 20 | Paulo Estrela Moreira Alves | 20/02/1999 | 171cm | - | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 15/1 | - |
| - | Mauricio Jose da Silveira Junior | 21/10/1988 | 184cm | 72kg | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 8/0 | 4/1 | - |
| - | Goncalo Moura Oliveira | 23/10/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Fahd Moufi | 05/05/1996 | 177cm | - | Morocco | 1Triệu | 30/06/2026 | 8/1 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Vinicius Silvestre Costa | 28/03/1994 | 195cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 1/0 | - |
| 32 | Nakamura Kosuke | 27/02/1995 | 185cm | 72kg | Japan | 0.3Triệu | - | 19/0 | 5/0 | - |
| - | Joao Victor | 23/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.