|
|||
| Thành phố: | Portimao | Sân nhà: | Estadio Municipal de Portimao |
| Sức chứa: | 4961 | Thời gian thành lập: | 14/08/1914 |
| Huấn luyện viên: | Tiago Fernandes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Praça Manuel Teixeira Gomes, n.4, 1, 8500-542 Portimão | ||
|
|||
| Thành phố: | Portimao | Sân nhà: | Estadio Municipal de Portimao |
| Sức chứa: | 4961 | Thời gian thành lập: | 14/08/1914 |
| Huấn luyện viên: | Tiago Fernandes | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Praça Manuel Teixeira Gomes, n.4, 1, 8500-542 Portimão | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 23 | 26 | -3 | 29% | 29% | 42% | 0.96 | 1.08 | 28 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 15 | -6 | 17% | 33% | 50% | 0.75 | 1.25 | 10 |
| Đội khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 11 | 3 | 42% | 25% | 33% | 1.17 | 0.92 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 7 | 17 | 29 | 49 | -20 | 20% | 23% | 57% | 0.97 | 1.63 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 24 | -6 | 27% | 20% | 53% | 1.2 | 1.6 | 15 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 25 | -14 | 13% | 27% | 60% | 0.73 | 1.67 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 8 | 16 | 52 | 60 | -8 | 29% | 24% | 47% | 1.53 | 1.76 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 2 | 7 | 31 | 28 | 3 | 47% | 12% | 41% | 1.82 | 1.65 | 26 |
| Đội khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 21 | 32 | -11 | 12% | 35% | 53% | 1.24 | 1.88 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 6 | 17 | 44 | 59 | -15 | 32% | 18% | 50% | 1.29 | 1.74 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 24 | 5 | 47% | 24% | 29% | 1.71 | 1.41 | 28 |
| Đội khách | 17 | 3 | 2 | 12 | 15 | 35 | -20 | 18% | 12% | 71% | 0.88 | 2.06 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 12 | 15 | 30 | 45 | -15 | 21% | 35% | 44% | 0.88 | 1.32 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 18 | 18 | 0 | 29% | 41% | 29% | 1.06 | 1.06 | 22 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 12 | 27 | -15 | 12% | 29% | 59% | 0.71 | 1.59 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 34 | 41 | -7 | 26% | 24% | 50% | 1 | 1.21 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 20 | 17 | 3 | 35% | 29% | 35% | 1.18 | 1 | 23 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 24 | -10 | 18% | 18% | 65% | 0.82 | 1.41 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 4 | 20 | 25 | 48 | -23 | 29% | 12% | 59% | 0.74 | 1.41 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 14 | 21 | -7 | 35% | 18% | 47% | 0.82 | 1.24 | 21 |
| Đội khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 11 | 27 | -16 | 24% | 6% | 71% | 0.65 | 1.59 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 8 | 18 | 39 | 72 | -33 | 24% | 24% | 53% | 1.15 | 2.12 | 32 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 6 | 8 | 18 | 31 | -13 | 18% | 35% | 47% | 1.06 | 1.82 | 15 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 41 | -20 | 29% | 12% | 59% | 1.24 | 2.41 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.