|
|||
| Thành phố: | Lecce | Sân nhà: | Stadio Via del Mare |
| Sức chứa: | 51894 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Eusebio di Francesco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Templari 11,73100 Lecce | ||
|
|||
| Thành phố: | Lecce | Sân nhà: | Stadio Via del Mare |
| Sức chứa: | 51894 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Eusebio di Francesco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Templari 11,73100 Lecce | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Luca Gotti | 13/09/1967 | - | - | Italy | 30/06/2026 |
| Marco Giampaolo | 02/08/1967 | - | - | Italy | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | 21/09/1993 | 185cm | 80kg | Croatia | 1Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 14/1 | - |
| 7 | Tete Morente | 04/12/1996 | 184cm | 78kg | Spain | 1.8Triệu | 30/06/2028 | 25/2 | 13/0 | 1 |
| 9 | Assan Ceesay | 17/03/1994 | 188cm | - | Gambia | 2Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 5/0 | - |
| 9 | Nikola Krstovic | 05/04/2000 | 185cm | - | Montenegro | 6Triệu | 30/06/2027 | 44/9 | 5/1 | 4 |
| 9 | Walid Cheddira | 22/01/1998 | 187cm | 80kg | Morocco | 2Triệu | 30/06/2030 | 9/2 | 5/0 | - |
| 11 | Nicola Sansone | 10/09/1991 | 174cm | 68kg | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 19/2 | 2 |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | 27/10/2000 | 174cm | 73kg | Niger | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 35/2 | - |
| 23 | Riccardo Sottil | 03/06/1999 | 180cm | - | Italy | 6Triệu | 30/06/2025 | 12/1 | 9/0 | 2 |
| 23 | Rares Burnete | 31/01/2004 | 185cm | - | Romania | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | 4/0 | 1 |
| 31 | Joel Voelkerling Persson | 15/01/2003 | 194cm | - | Sweden | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | 4/0 | - |
| 33 | Henri Salomaa | 14/02/2003 | 190cm | - | Finland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Dario Daka | 24/01/2004 | 173cm | - | Albania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Jesper Karlsson | 25/07/1998 | 180cm | 68kg | Sweden | 3Triệu | 30/06/2028 | 4/2 | 3/0 | - |
| 50 | Santiago Pierotti | 03/04/2001 | 189cm | - | Argentina | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 43/1 | 26/1 | 3 |
| 69 | Willem Geubbels | 16/08/2001 | 186cm | 81kg | France | 5Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | - | - |
| - | Lameck Banda | 29/01/2001 | 169cm | - | Zambia | 6Triệu | 30/06/2026 | 39/5 | 29/1 | 9 |
| - | Jeppe Corfitzen | 29/12/2004 | 179cm | - | Denmark | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sadik Fofana | 16/05/2003 | 192cm | - | Togo | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 4/0 | - |
| 8 | Hamza Rafia | 02/04/1999 | 181cm | - | Tunisia | 1.7Triệu | 30/06/2026 | 26/1 | 10/0 | - |
| 10 | Medon Berisha | 21/10/2003 | 186cm | - | Albania | 1Triệu | 30/06/2028 | 17/2 | 16/0 | 4 |
| 14 | Thorir Helgason | 28/09/2000 | 187cm | - | Iceland | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 17/0 | 2 |
| 16 | Joan Gonzalez | 01/02/2002 | 190cm | - | Spain | 2Triệu | 30/06/2027 | 17/1 | 15/0 | 2 |
| 20 | Ylber Ramadani | 12/04/1996 | 185cm | - | Albania | 2.2Triệu | 30/06/2026 | 73/2 | 4/1 | 1 |
| 28 | Catalin Vulturar | 09/03/2004 | 181cm | - | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 28 | Olaf Gorter | 31/01/2005 | 181cm | 75kg | Netherlands | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 29 | Lassana Coulibaly | 10/04/1996 | 183cm | - | Mali | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 52/6 | 9/0 | 1 |
| 75 | Balthazar Pierret | 15/05/2000 | 186cm | 82kg | France | 1.5Triệu | - | 13/0 | 10/0 | - |
| 77 | Mohamed Kaba | 27/10/2001 | 185cm | 78kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 16/0 | 30/0 | - |
| 79 | Oumar Ngom | 09/03/2004 | 184cm | - | Mauritania | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 10/0 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Frederic Guilbert | 24/12/1994 | 178cm | 78kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 22/0 | - | - |
| 17 | Danilo Veiga | 25/09/2002 | 183cm | - | Portugal | 1Triệu | 30/06/2027 | 33/0 | 13/0 | 2 |
| 25 | Antonino Gallo | 05/01/2000 | 183cm | - | Italy | 5.5Triệu | 30/06/2026 | 81/0 | 15/0 | 8 |
| 42 | Vernon Addo | 24/05/2005 | 188cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Marco Sala | 04/06/1999 | 182cm | - | Italy | 1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Christian Fruchtl | 28/01/2000 | 193cm | 88kg | Germany | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 30 | Wladimiro Falcone | 12/04/1995 | 195cm | 85kg | Italy | 5Triệu | 30/06/2023 | 100/0 | 5/0 | - |
| 32 | Jasper Samooja | 21/07/2003 | 193cm | 84kg | Finland | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 33 | Plamen Penev | 22/04/2008 | 193cm | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.