|
|||
| Thành phố: | Lecce | Sân nhà: | Stadio Via del Mare |
| Sức chứa: | 51894 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Eusebio di Francesco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Templari 11,73100 Lecce | ||
|
|||
| Thành phố: | Lecce | Sân nhà: | Stadio Via del Mare |
| Sức chứa: | 51894 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Eusebio di Francesco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Templari 11,73100 Lecce | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 10 | 3 | 43 | 22 | 21 | 50% | 38% | 12% | 1.65 | 0.85 | 49 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 30 | 12 | 18 | 64% | 29% | 7% | 2.14 | 0.86 | 31 |
| Đội khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 13 | 10 | 3 | 33% | 50% | 17% | 1.08 | 0.83 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 17 | 7 | 18 | 56 | 53 | 3 | 40% | 17% | 43% | 1.33 | 1.26 | 58 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 22 | 14 | 57% | 14% | 29% | 1.71 | 1.05 | 39 |
| Đội khách | 21 | 5 | 4 | 12 | 20 | 31 | -11 | 24% | 19% | 57% | 0.95 | 1.48 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 23 | 14 | 5 | 70 | 29 | 41 | 55% | 33% | 12% | 1.67 | 0.69 | 83 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 34 | 11 | 23 | 57% | 33% | 10% | 1.62 | 0.52 | 43 |
| Đội khách | 21 | 11 | 7 | 3 | 36 | 18 | 18 | 52% | 33% | 14% | 1.71 | 0.86 | 40 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 20 | 15 | 7 | 66 | 47 | 19 | 48% | 36% | 17% | 1.57 | 1.12 | 75 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 6 | 3 | 28 | 21 | 7 | 57% | 29% | 14% | 1.33 | 1 | 42 |
| Đội khách | 21 | 8 | 9 | 4 | 38 | 26 | 12 | 38% | 43% | 19% | 1.81 | 1.24 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 | 45 | 21 | 53% | 25% | 22% | 1.83 | 1.25 | 66 |
| Đội nhà | 18 | 13 | 4 | 1 | 38 | 15 | 23 | 72% | 22% | 6% | 2.11 | 0.83 | 43 |
| Đội khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 28 | 30 | -2 | 33% | 28% | 39% | 1.56 | 1.67 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 14 | 8 | 68 | 47 | 21 | 42% | 37% | 21% | 1.79 | 1.24 | 62 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 9 | 4 | 36 | 28 | 8 | 32% | 47% | 21% | 1.89 | 1.47 | 27 |
| Đội khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 32 | 19 | 13 | 53% | 26% | 21% | 1.68 | 1 | 35 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.