|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Neo GSP Stadium | |
| Sức chứa: | 23400 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Giorgos Kostis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olympiakos Nicosia Christos ELIA PO Box 22339 CY-1520 NICOSIA Cyprus | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Neo GSP Stadium | |
| Sức chứa: | 23400 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Giorgos Kostis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olympiakos Nicosia Christos ELIA PO Box 22339 CY-1520 NICOSIA Cyprus | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edgar Salli | 17/08/1992 | 165cm | 64kg | Cameroon | 0.4Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 10 | Admir Bajrovic | 06/08/1995 | 181cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 11 | Fabrice Kah Nkwoh | 09/03/1996 | 170cm | - | Cameroon | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 11 | Geron Tocka | 16/08/1999 | 178cm | - | Albania | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 16 | Michalis Christodoulou | 06/03/2000 | 180cm | - | Cyprus | 0Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 17 | Fiorin Durmishaj | 14/11/1996 | 187cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 20 | Chrysovalantis Kapartis | 26/10/1991 | 184cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 21 | Petros Psychas | 28/08/1998 | 182cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 23 | Marios Pechlivanis | 23/05/1995 | 178cm | - | Cyprus | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 31 | Revaz Injgia | 31/12/2000 | 187cm | - | Georgia | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 34 | Joao Mario Nunes Fernandes | 11/10/1993 | 185cm | 62kg | Guinea Bissau | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 39 | Angelos Zefki | 15/04/2003 | 175cm | - | Cyprus | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 77 | Osman Koroma | 18/07/2002 | 190cm | - | Sierra Leone | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 99 | Vladimir Bradonjic | 11/12/1999 | 172cm | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| - | Helder Barbosa | 25/05/1987 | 172cm | 67kg | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Kareem Ben-Kmayal | 19/07/2002 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Giorgos Karantonas | 11/05/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Orhan Dzepar | 13/06/1996 | 185cm | - | Netherlands | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 8 | Rui Moreira | 31/05/1996 | 175cm | - | Portugal | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 17 | Filipe da Silva Tavares Vieira | 28/10/1996 | 178cm | - | Portugal | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 18 | Filippos Eftichidis | 26/02/2002 | 177cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 19 | Abdul Khalili | 07/06/1992 | 180cm | 77kg | Sweden | 0.7Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 20 | Joao Tavares Almeida | 12/12/1998 | 175cm | - | Portugal | 0.4Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 31 | Nanissio Justino Mendes Soares, Nani | 17/09/1991 | 188cm | 80kg | Guinea Bissau | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 37 | Konomis | 13/06/2001 | 181cm | - | Cyprus | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 80 | Christos Efzona | 21/04/2005 | 185cm | - | Cyprus | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| 88 | Stefanos Charalampous | 03/09/1999 | 175cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 92 | Bryan Alceus | 01/02/1996 | 175cm | - | Haiti | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wilde Donald Guerrier | 31/03/1989 | 180cm | - | Haiti | 0.5Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 19 | Thomas Ioannou | 19/07/1995 | 183cm | - | Cyprus | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 32 | Vangelis Kyriakou | 03/02/1994 | 183cm | - | Cyprus | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 33 | Charalampos Antoniou | 01/07/2005 | 186cm | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 52 | Nikolas Chatzimitsis | 10/09/2003 | 182cm | - | Cyprus | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 55 | Henrique Martins Gomes | 30/11/1995 | 185cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 70 | Ektoras Stefanou | 12/04/2001 | 182cm | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| - | Evagoras Charalambous | 07/06/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Christos Talichmanidis | 16/03/2001 | 187cm | - | Greece | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Anastasios Pishias | 19/12/2006 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 22 | Adam Kovac | 08/06/2000 | 191cm | - | Slovakia | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.