|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Neo GSP Stadium | |
| Sức chứa: | 23400 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Giorgos Kostis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olympiakos Nicosia Christos ELIA PO Box 22339 CY-1520 NICOSIA Cyprus | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Neo GSP Stadium | |
| Sức chứa: | 23400 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Giorgos Kostis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Olympiakos Nicosia Christos ELIA PO Box 22339 CY-1520 NICOSIA Cyprus | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 45 | 34 | 11 | 46% | 31% | 23% | 1.73 | 1.31 | 44 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 16 | 8 | 62% | 15% | 23% | 1.85 | 1.23 | 26 |
| Đội khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 21 | 18 | 3 | 31% | 46% | 23% | 1.62 | 1.38 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 2 | 17 | 36 | 43 | -7 | 32% | 7% | 61% | 1.29 | 1.54 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 0 | 8 | 23 | 21 | 2 | 43% | 0% | 57% | 1.64 | 1.5 | 18 |
| Đội khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 13 | 22 | -9 | 21% | 14% | 64% | 0.93 | 1.57 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 5 | 11 | 34 | 42 | -8 | 38% | 19% | 42% | 1.31 | 1.62 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 20 | -1 | 38% | 15% | 46% | 1.46 | 1.54 | 17 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 15 | 22 | -7 | 38% | 23% | 38% | 1.15 | 1.69 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 20 | 2 | 4 | 51 | 19 | 32 | 77% | 8% | 15% | 1.96 | 0.73 | 62 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 27 | 12 | 15 | 77% | 8% | 15% | 2.08 | 0.92 | 31 |
| Đội khách | 13 | 10 | 1 | 2 | 24 | 7 | 17 | 77% | 8% | 15% | 1.85 | 0.54 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 6 | 4 | 44 | 23 | 21 | 62% | 23% | 15% | 1.69 | 0.88 | 54 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 62% | 15% | 23% | 1.77 | 0.92 | 26 |
| Đội khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 21 | 11 | 10 | 62% | 31% | 8% | 1.62 | 0.85 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 3 | 5 | 77 | 29 | 48 | 73% | 10% | 17% | 2.57 | 0.97 | 69 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 38 | 12 | 26 | 67% | 13% | 20% | 2.53 | 0.8 | 32 |
| Đội khách | 15 | 12 | 1 | 2 | 39 | 17 | 22 | 80% | 7% | 13% | 2.6 | 1.13 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 6 | 7 | 43 | 21 | 22 | 55% | 21% | 24% | 1.48 | 0.72 | 54 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 11 | 7 | 47% | 27% | 27% | 1.2 | 0.73 | 25 |
| Đội khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 25 | 10 | 15 | 64% | 14% | 21% | 1.79 | 0.71 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 5 | 6 | 45 | 18 | 27 | 61% | 18% | 21% | 1.61 | 0.64 | 56 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 30 | 4 | 26 | 71% | 21% | 7% | 2.14 | 0.29 | 33 |
| Đội khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 15 | 14 | 1 | 50% | 14% | 36% | 1.07 | 1 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.