|
|||
| Thành phố: | Larnaca | Sân nhà: | GSZ Stadium |
| Sức chứa: | 13032 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | AEK Larnaca, PO Box 40060, CY-6300 LARNACA, Cyprus | ||
|
|||
| Thành phố: | Larnaca | Sân nhà: | GSZ Stadium |
| Sức chứa: | 13032 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | AEK Larnaca, PO Box 40060, CY-6300 LARNACA, Cyprus | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mauro German Camoranesi | 04/10/1976 | 174cm | 75kg | Italy | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Francisco Sol Ortiz | 13/03/1992 | 182cm | 77kg | Spain | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Djordje Ivanovic | 20/11/1995 | 179cm | - | Serbia | 1.2Triệu | 31/05/2027 | 5/1 | 2/2 | - |
| 10 | Ivan Trickovski | 18/04/1987 | 182cm | 72kg | FYR Macedonia | 0.5Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 11 | Artem Gromov | 14/01/1990 | 178cm | 72kg | Ukraine | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 12 | Rafael Guimaraes Lopes | 28/07/1991 | 185cm | 75kg | Portugal | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Bruno Alexandre Vilela Gama | 15/11/1987 | 175cm | 68kg | Portugal | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 19 | Karol Angielski | 20/03/1996 | 181cm | 70kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | 1/1 | - |
| 30 | Enzo Cabrera | 20/11/1999 | 175cm | - | Argentina | 0.6Triệu | 31/05/2027 | 2/1 | 4/0 | - |
| 41 | Mathias Gonzalez | 07/05/2005 | 180cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 31/05/2027 | - | 1/0 | - |
| 45 | Adam Gyurcso | 06/03/1991 | 181cm | - | Hungary | 0.6Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 47 | Dimosthenis Vassiliou | 10/04/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Nemanja Nikolic | 31/12/1987 | 180cm | 79kg | Hungary | 0.5Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Lampros Michail Konstanti | 17/07/2005 | 181cm | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| - | Petros Ioannou | 29/09/2007 | 180cm | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Oier Sanjurjo Mate | 25/05/1986 | 178cm | 86kg | Spain | 0.5Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 6 | Jimmy Suarez | 31/12/1996 | 170cm | - | Spain | 0.7Triệu | 31/05/2026 | - | 1/0 | - |
| 29 | Giorgos Naoum | 21/02/2001 | 179cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2024 | 3/0 | - | - |
| - | Antonis Christaki | 04/06/2004 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ismael Casas Casado | 07/03/2001 | 174cm | 62kg | Spain | 0.5Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 14 | Angel Garcia | 03/02/1993 | 185cm | - | Spain | 0.2Triệu | 31/05/2027 | 6/0 | 1/0 | 1 |
| 21 | Nikos Englezou | 11/07/1993 | 172cm | - | Cyprus | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 24 | Kypros Christoforou | 24/04/1993 | 180cm | - | Cyprus | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 30 | Henry Andreou | 02/04/2001 | 193cm | - | Cyprus | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| - | Yahav Gurfinkel | 27/06/1998 | 171cm | - | Israel | 1.2Triệu | 31/01/2026 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iago Herrerin Buisan | 25/01/1988 | 187cm | 90kg | Spain | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 1 | Zlatan Alomerovic | 15/06/1991 | 187cm | 88kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 5/0 | - | - |
| 31 | Giorgos Athanasiadis | 07/04/1993 | 191cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 38 | Ioakim Toumpas | 19/02/1999 | 190cm | - | Cyprus | 0.5Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 40 | Dimitrios Stylianidis | 03/03/2004 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 51 | Andreas Paraskevas | 15/09/1998 | 187cm | - | Cyprus | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 2/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.