|
|||
| Thành phố: | Larnaca | Sân nhà: | GSZ Stadium |
| Sức chứa: | 13032 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | AEK Larnaca, PO Box 40060, CY-6300 LARNACA, Cyprus | ||
|
|||
| Thành phố: | Larnaca | Sân nhà: | GSZ Stadium |
| Sức chứa: | 13032 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | AEK Larnaca, PO Box 40060, CY-6300 LARNACA, Cyprus | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 24 | -10 | 29% | 21% | 50% | 1 | 1.71 | 15 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 50% | 17% | 33% | 1 | 1.5 | 10 |
| Đội khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 13% | 25% | 63% | 1 | 1.88 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 28 | 27 | 1 | 37% | 16% | 47% | 1.47 | 1.42 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 5 | 13 | 67% | 22% | 11% | 2 | 0.56 | 20 |
| Đội khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 10% | 10% | 80% | 1 | 2.2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 10 | 7 | 32 | 30 | 2 | 32% | 40% | 28% | 1.28 | 1.2 | 34 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 13 | 3 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.08 | 16 |
| Đội khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 16 | 17 | -1 | 31% | 46% | 23% | 1.23 | 1.31 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 33% | 17% | 50% | 1.17 | 1 | 7 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 33% | 0% | 67% | 1.33 | 1.33 | 3 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1 | 0.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 60% | 20% | 20% | 1.5 | 0.8 | 20 |
| Đội nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 100% | 0% | 0% | 1.8 | 0.4 | 15 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 17 | -3 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 1.7 | 14 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1.6 | 2 | 7 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.4 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 50% | 30% | 20% | 1.2 | 0.9 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 60% | 40% | 0% | 1.2 | 0.6 | 11 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 15 | 2 | 40% | 30% | 30% | 1.7 | 1.5 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 60% | 20% | 20% | 2.2 | 1.4 | 10 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.6 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 70% | 20% | 10% | 1.4 | 0.7 | 23 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 80% | 20% | 0% | 1.4 | 0.6 | 13 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.4 | 0.8 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0% | 0% | 100% | 0 | 3 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0% | 0% | 100% | 0 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 0 | 7 | 8 | 15 | -7 | 30% | 0% | 70% | 0.8 | 1.5 | 9 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 40% | 0% | 60% | 0.8 | 1.2 | 6 |
| Đội khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 20% | 0% | 80% | 0.8 | 1.8 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 6 | 10 | 55 | 37 | 18 | 56% | 17% | 28% | 1.53 | 1.03 | 66 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 5 | 1 | 34 | 14 | 20 | 67% | 28% | 6% | 1.89 | 0.78 | 41 |
| Đội khách | 18 | 8 | 1 | 9 | 21 | 23 | -2 | 44% | 6% | 50% | 1.17 | 1.28 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 10 | 5 | 57 | 31 | 26 | 58% | 28% | 14% | 1.58 | 0.86 | 73 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 4 | 3 | 36 | 20 | 16 | 61% | 22% | 17% | 2 | 1.11 | 37 |
| Đội khách | 18 | 10 | 6 | 2 | 21 | 11 | 10 | 56% | 33% | 11% | 1.17 | 0.61 | 36 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 18 | 11 | 6 | 54 | 30 | 24 | 51% | 31% | 17% | 1.54 | 0.86 | 65 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 30 | 13 | 17 | 65% | 24% | 12% | 1.76 | 0.76 | 37 |
| Đội khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 24 | 17 | 7 | 39% | 39% | 22% | 1.33 | 0.94 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 9 | 7 | 62 | 33 | 29 | 56% | 25% | 19% | 1.72 | 0.92 | 69 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 4 | 3 | 33 | 16 | 17 | 61% | 22% | 17% | 1.83 | 0.89 | 37 |
| Đội khách | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 17 | 12 | 50% | 28% | 22% | 1.61 | 0.94 | 32 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.