|
|||
| Thành phố: | Hiratsuka City | Sân nhà: | Lemon gas stadium Hiratsuka |
| Sức chứa: | 18500 | Thời gian thành lập: | 02/10/1992 |
| Huấn luyện viên: | Satoshi Yamaguchi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3489-1 Okami, Hiratsuka City, Kanagawa 254-0012 | ||
|
|||
| Thành phố: | Hiratsuka City | Sân nhà: | Lemon gas stadium Hiratsuka |
| Sức chứa: | 18500 | Thời gian thành lập: | 02/10/1992 |
| Huấn luyện viên: | Satoshi Yamaguchi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3489-1 Okami, Hiratsuka City, Kanagawa 254-0012 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Satoshi Yamaguchi | 17/04/1978 | 178cm | 73kg | Japan | 31/01/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yutaro Oda | 12/08/2001 | 181cm | - | Japan | 0.5Triệu | 31/05/2026 | 11/1 | 13/0 | - |
| 10 | Akito Suzuki | 30/07/2003 | 180cm | - | Japan | 1.2Triệu | - | 50/15 | 18/1 | 5 |
| 16 | Ryo Nemoto | 03/02/2000 | 184cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 14/1 | 1 |
| 19 | Sho Fukuda | 23/03/2001 | 173cm | 67kg | Japan | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 23/5 | 22/4 | 5 |
| 25 | Yamato Wakatsuki | 18/01/2002 | 170cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | 27/09/1993 | 188cm | 86kg | Brazil | 0.5Triệu | 30/11/2026 | 4/2 | 17/3 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Taiga Hata | 20/01/2002 | 177cm | - | Japan | 0.5Triệu | 31/01/2025 | 32/3 | 21/0 | 9 |
| 5 | Junnosuke Suzuki | 12/07/2003 | 180cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 32/0 | 9/0 | - |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | 03/02/1999 | 180cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 5/0 | 2/0 | - |
| 13 | Taiyo Hiraoka | 14/09/2002 | 173cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 40/4 | 22/1 | 4 |
| 14 | Akimi Barada | 30/05/1991 | 173cm | 58kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 19/0 | 34/0 | 1 |
| 15 | Kohei Okuno | 03/04/2000 | 176cm | - | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 24/1 | 30/1 | 1 |
| 50 | Tomoya Fujii | 04/12/1998 | 173cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 29/1 | 8/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | William Popp | 21/10/1994 | 192cm | 81kg | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | - | - |
| 21 | Tatsunari Nagai | 07/07/1995 | 185cm | 80kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 31 | Kota Sanada | 21/04/1999 | 190cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 13/0 | 1/0 | - |
| 41 | Koshiro Itohara | 25/02/1998 | 185cm | 85kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | 17/11/1989 | 182cm | 73kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 35/0 | 1/0 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.