|
|||
| Thành phố: | Hiratsuka City | Sân nhà: | Lemon gas stadium Hiratsuka |
| Sức chứa: | 18500 | Thời gian thành lập: | 02/10/1992 |
| Huấn luyện viên: | Satoshi Yamaguchi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3489-1 Okami, Hiratsuka City, Kanagawa 254-0012 | ||
|
|||
| Thành phố: | Hiratsuka City | Sân nhà: | Lemon gas stadium Hiratsuka |
| Sức chứa: | 18500 | Thời gian thành lập: | 02/10/1992 |
| Huấn luyện viên: | Satoshi Yamaguchi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3489-1 Okami, Hiratsuka City, Kanagawa 254-0012 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 | 40% | 30% | 30% | 1.2 | 1 | 15 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 67% | 33% | 0% | 1.67 | 0.33 | 7 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 29% | 29% | 43% | 1 | 1.29 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 3 | 7 | 24 | 31 | 82 | -51 | 9% | 21% | 71% | 0.91 | 2.41 | 16 |
| Đội nhà | 17 | 2 | 5 | 10 | 19 | 43 | -24 | 12% | 29% | 59% | 1.12 | 2.53 | 11 |
| Đội khách | 17 | 1 | 2 | 14 | 12 | 39 | -27 | 6% | 12% | 82% | 0.71 | 2.29 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 7 | 21 | 34 | 62 | -28 | 18% | 21% | 62% | 1 | 1.82 | 25 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 6 | 8 | 19 | 28 | -9 | 18% | 35% | 47% | 1.12 | 1.65 | 15 |
| Đội khách | 17 | 3 | 1 | 13 | 15 | 34 | -19 | 18% | 6% | 76% | 0.88 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 35% | 24% | 41% | 1.18 | 1.41 | 22 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 12 | -1 | 22% | 33% | 44% | 1.22 | 1.33 | 9 |
| Đội khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 50% | 13% | 38% | 1.13 | 1.5 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 18 | 27 | -9 | 24% | 24% | 53% | 1.06 | 1.59 | 16 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 5 | 13 | -8 | 22% | 0% | 78% | 0.56 | 1.44 | 6 |
| Đội khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 14 | -1 | 25% | 50% | 25% | 1.63 | 1.75 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 11 | 13 | 38 | 43 | -5 | 29% | 32% | 38% | 1.12 | 1.26 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 14 | 17 | -3 | 29% | 41% | 29% | 0.82 | 1 | 22 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 24 | 26 | -2 | 29% | 24% | 47% | 1.41 | 1.53 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 6 | 18 | 40 | 63 | -23 | 29% | 18% | 53% | 1.18 | 1.85 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 19 | 34 | -15 | 29% | 18% | 53% | 1.12 | 2 | 18 |
| Đội khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 29 | -8 | 29% | 18% | 53% | 1.24 | 1.71 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 9 | 19 | 29 | 48 | -19 | 18% | 26% | 56% | 0.85 | 1.41 | 27 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 19 | -7 | 24% | 24% | 53% | 0.71 | 1.12 | 16 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 17 | 29 | -12 | 12% | 29% | 59% | 1 | 1.71 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 16 | 15 | 36 | 43 | -7 | 18% | 42% | 39% | 0.95 | 1.13 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 10 | 6 | 13 | 15 | -2 | 16% | 53% | 32% | 0.68 | 0.79 | 19 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 23 | 28 | -5 | 21% | 32% | 47% | 1.21 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 10 | 16 | 40 | 56 | -16 | 24% | 29% | 47% | 1.18 | 1.65 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 31 | -13 | 18% | 29% | 53% | 1.06 | 1.82 | 14 |
| Đội khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 25 | -3 | 29% | 29% | 41% | 1.29 | 1.47 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 53 | 58 | -5 | 32% | 24% | 45% | 1.39 | 1.53 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 4 | 10 | 27 | 28 | -1 | 26% | 21% | 53% | 1.42 | 1.47 | 19 |
| Đội khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 30 | -4 | 37% | 26% | 37% | 1.37 | 1.58 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 8 | 22 | 36 | 63 | -27 | 21% | 21% | 58% | 0.95 | 1.66 | 32 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 6 | 8 | 26 | 27 | -1 | 26% | 32% | 42% | 1.37 | 1.42 | 21 |
| Đội khách | 19 | 3 | 2 | 14 | 10 | 36 | -26 | 16% | 11% | 74% | 0.53 | 1.89 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.