|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Phillipi Stadium | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2010 |
| Huấn luyện viên: | Brandon Truter | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lukhanyo Street, Mfuleni, Blue Downs Cape Town, WC | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Phillipi Stadium | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2010 |
| Huấn luyện viên: | Brandon Truter | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lukhanyo Street, Mfuleni, Blue Downs Cape Town, WC | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kwanele Kopo | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Athini Jodwana | 04/11/1993 | 171cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Maloisane Ramasimong | 10/05/1990 | 180cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Bienvenu Eva Nga | 17/02/1993 | 190cm | - | Cameroon | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Mogakolodi Ngele | 06/10/1990 | 178cm | - | Botswana | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Ronaldo Maarman | 29/11/1999 | 176cm | - | South Africa | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Giovanni Philander | 06/04/2000 | 179cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Papama Tyongwana | 12/06/2001 | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Thokozani Sekotlong | 07/05/1991 | 176cm | 77kg | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Aphelele Teto | 13/06/2003 | 179cm | - | South Africa | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 35 | Enock Sakala | 23/05/2002 | 186cm | - | Zambia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Craig Martin | 04/10/1993 | 180cm | - | South Africa | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Khanyisile Mayo | 11/09/1999 | 181cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Vuyolwethu Dinge | 22/01/2000 | 187cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Diego Appollis | 18/06/2001 | 187cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Siphelo Baloni | 22/10/1999 | 171cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Aviwe Mqokozo | 20/10/2001 | - | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Sinoxolo Kwayiba | 15/02/2000 | - | - | South Africa | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Andile Ernest Jali | 10/04/1990 | 175cm | 69kg | South Africa | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Baraka Majogoro | 15/05/1997 | - | - | Tanzania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Ayabulele Konqobe | 12/01/1996 | 184cm | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Siphelele Luthuli | 01/02/1995 | 176cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Mduduzi Sibeko | 24/02/1995 | 176cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Athenkosi Dlala | 06/02/1998 | 184cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Roland Sanou | 10/05/2002 | - | - | Burkina Faso | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Thobani Jacobs | 26/12/2002 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Azola Ntsabo | 25/02/1999 | 181cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Tebogo Makobela | 14/05/1992 | 176cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Malebogo Modise | 06/02/1999 | 179cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Abraham Mashele | - | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mtshali Bruce Ayanda | 29/01/1988 | 170cm | 73kg | South Africa | - | - | - | - | - |
| 31 | Lukhanyo July | - | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Darren Johnson | 22/02/1997 | 180cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.