|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Phillipi Stadium | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2010 |
| Huấn luyện viên: | Brandon Truter | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lukhanyo Street, Mfuleni, Blue Downs Cape Town, WC | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Phillipi Stadium | |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 2010 |
| Huấn luyện viên: | Brandon Truter | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Lukhanyo Street, Mfuleni, Blue Downs Cape Town, WC | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 | 41 | -13 | 20% | 33% | 47% | 0.93 | 1.37 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 19 | 19 | 0 | 27% | 47% | 27% | 1.27 | 1.27 | 19 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 | 22 | -13 | 13% | 20% | 67% | 0.6 | 1.47 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 23 | 37 | -14 | 23% | 30% | 47% | 0.77 | 1.23 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 17 | 16 | 1 | 33% | 40% | 27% | 1.13 | 1.07 | 21 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 6 | 21 | -15 | 13% | 20% | 67% | 0.4 | 1.4 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 42 | 39 | 3 | 43% | 20% | 37% | 1.4 | 1.3 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 14 | 12 | 60% | 20% | 20% | 1.73 | 0.93 | 30 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 25 | -9 | 27% | 20% | 53% | 1.07 | 1.67 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 32 | -5 | 20% | 33% | 47% | 0.9 | 1.07 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 14 | 5 | 33% | 40% | 27% | 1.27 | 0.93 | 21 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 8 | 18 | -10 | 7% | 27% | 67% | 0.53 | 1.2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 16 | 7 | 27 | 26 | 1 | 23% | 53% | 23% | 0.9 | 0.87 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 15 | 15 | 0 | 27% | 53% | 20% | 1 | 1 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 12 | 11 | 1 | 20% | 53% | 27% | 0.8 | 0.73 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 27 | 35 | -8 | 23% | 30% | 47% | 0.9 | 1.17 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 14 | -3 | 27% | 27% | 47% | 0.73 | 0.93 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 21 | -5 | 20% | 33% | 47% | 1.07 | 1.4 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 18 | 26 | -8 | 27% | 33% | 40% | 0.6 | 0.87 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 8 | 7 | 1 | 27% | 47% | 27% | 0.53 | 0.47 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 19 | -9 | 27% | 20% | 53% | 0.67 | 1.27 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 12 | 13 | 24 | 37 | -13 | 17% | 40% | 43% | 0.8 | 1.23 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 16 | -5 | 13% | 47% | 40% | 0.73 | 1.07 | 13 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 21 | -8 | 20% | 33% | 47% | 0.87 | 1.4 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 15 | 26 | -11 | 15% | 40% | 45% | 0.75 | 1.3 | 17 |
| Đội nhà | 10 | 0 | 7 | 3 | 7 | 11 | -4 | 0% | 70% | 30% | 0.7 | 1.1 | 7 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 15 | -7 | 30% | 10% | 60% | 0.8 | 1.5 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 29 | 44 | -15 | 23% | 30% | 47% | 0.97 | 1.47 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 18 | -7 | 20% | 33% | 47% | 0.73 | 1.2 | 14 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 26 | -8 | 27% | 27% | 47% | 1.2 | 1.73 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 26 | 29 | -3 | 27% | 33% | 40% | 0.87 | 0.97 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 13 | 4 | 33% | 33% | 33% | 1.13 | 0.87 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 9 | 16 | -7 | 20% | 33% | 47% | 0.6 | 1.07 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 22 | 28 | -6 | 29% | 25% | 46% | 0.79 | 1 | 31 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 13 | 12 | 1 | 43% | 21% | 36% | 0.93 | 0.86 | 21 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 9 | 16 | -7 | 14% | 29% | 57% | 0.64 | 1.14 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 24 | 44 | -20 | 20% | 33% | 47% | 0.8 | 1.47 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 21 | -8 | 27% | 33% | 40% | 0.87 | 1.4 | 17 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 23 | -12 | 13% | 33% | 53% | 0.73 | 1.53 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.