|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | LFF Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | LFF Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marko Karamarko | 27/03/1993 | 177cm | - | Croatia | 0.2Triệu | 15/06/2020 | - | - | - |
| 7 | Andrius Kaulinis | 01/12/2000 | 174cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Ebuka Onah | 24/12/2001 | - | - | Nigeria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Artem Baftalovskyi | 14/12/1995 | 180cm | - | Ukraine | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 22 | Ayomide Adebayo | 11/07/2003 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 22 | Axel Galita | 03/10/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 47 | Anri Rosiveri | 26/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Armandas Sveistrys | 08/07/2002 | 183cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Emil Andriuskevic | 07/10/2004 | - | - | Lithuania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Deimantas Rimpa | 11/03/2002 | 187cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Marian Smatlak | 23/05/2003 | 180cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Rokas Stanulevicius | 02/10/1994 | 180cm | 71kg | Lithuania | - | - | - | - | - |
| - | Benjamin Mulahalilovic | 21/10/1998 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| - | Leif Estevez Fernandez | 04/04/1997 | 175cm | - | Germany | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Milos Spasic | 29/01/1998 | 182cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 13 | Gustas Gumbaravicius | 21/02/2000 | 179cm | - | Lithuania | - | - | - | - | - |
| 33 | Valdemar Borovskij | 02/05/1984 | 181cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Armantas Vitkauskas | 23/03/1989 | 194cm | 82kg | Lithuania | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 1 | Racius Benediktas | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 26 | Simone Moschin | 20/01/1996 | 188cm | - | Italy | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 71 | Pijus Petkevicius | 17/05/1999 | 186cm | - | Lithuania | 0Triệu | - | - | - | - |
| 75 | Garissone Innocent | 16/04/2000 | 192cm | - | Haiti | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.