|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | LFF Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | LFF Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 | 50% | 33% | 17% | 1.58 | 1.08 | 22 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 43% | 43% | 14% | 1.57 | 1.14 | 12 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.6 | 1 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 9 | 9 | 65 | 38 | 27 | 50% | 25% | 25% | 1.81 | 1.06 | 63 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 4 | 4 | 36 | 20 | 16 | 56% | 22% | 22% | 2 | 1.11 | 34 |
| Đội khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 | 18 | 11 | 44% | 28% | 28% | 1.61 | 1 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 27 | 3 | 6 | 92 | 33 | 59 | 75% | 8% | 17% | 2.56 | 0.92 | 84 |
| Đội nhà | 18 | 15 | 2 | 1 | 52 | 10 | 42 | 83% | 11% | 6% | 2.89 | 0.56 | 47 |
| Đội khách | 18 | 12 | 1 | 5 | 40 | 23 | 17 | 67% | 6% | 28% | 2.22 | 1.28 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 4 | 6 | 47 | 22 | 25 | 64% | 14% | 21% | 1.68 | 0.79 | 58 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 1 | 3 | 26 | 12 | 14 | 71% | 7% | 21% | 1.86 | 0.86 | 31 |
| Đội khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 21 | 10 | 11 | 57% | 21% | 21% | 1.5 | 0.71 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 9 | 4 | 45 | 22 | 23 | 54% | 32% | 14% | 1.61 | 0.79 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 28 | 9 | 19 | 71% | 14% | 14% | 2 | 0.64 | 32 |
| Đội khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 13 | 4 | 36% | 50% | 14% | 1.21 | 0.93 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 9 | 8 | 37 | 26 | 11 | 39% | 32% | 29% | 1.32 | 0.93 | 42 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 15 | 3 | 43% | 21% | 36% | 1.29 | 1.07 | 21 |
| Đội khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 19 | 11 | 8 | 36% | 43% | 21% | 1.36 | 0.79 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 44 | 29 | 15 | 46% | 25% | 29% | 1.57 | 1.04 | 46 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 6 | 2 | 18 | 8 | 10 | 43% | 43% | 14% | 1.29 | 0.57 | 24 |
| Đội khách | 14 | 7 | 1 | 6 | 26 | 21 | 5 | 50% | 7% | 43% | 1.86 | 1.5 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 6 | 12 | 17 | 38 | -21 | 10% | 30% | 60% | 0.85 | 1.9 | 12 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 21 | -11 | 10% | 30% | 60% | 1 | 2.1 | 6 |
| Đội khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 17 | -10 | 10% | 30% | 60% | 0.7 | 1.7 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 16 | 10 | 49 | 37 | 12 | 28% | 44% | 28% | 1.36 | 1.03 | 46 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 8 | 4 | 27 | 18 | 9 | 33% | 44% | 22% | 1.5 | 1 | 26 |
| Đội khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 22 | 19 | 3 | 22% | 44% | 33% | 1.22 | 1.06 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 5 | 10 | 21 | 26 | 62 | -36 | 14% | 28% | 58% | 0.72 | 1.72 | 25 |
| Đội nhà | 18 | 1 | 5 | 12 | 10 | 34 | -24 | 6% | 28% | 67% | 0.56 | 1.89 | 8 |
| Đội khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 16 | 28 | -12 | 22% | 28% | 50% | 0.89 | 1.56 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 8 | 22 | 37 | 74 | -37 | 17% | 22% | 61% | 1.03 | 2.06 | 26 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 34 | -13 | 22% | 22% | 56% | 1.17 | 1.89 | 16 |
| Đội khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 16 | 40 | -24 | 11% | 22% | 67% | 0.89 | 2.22 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.