|
|||
| Thành phố: | West Bromwich | Sân nhà: | Hawthorns Stadium |
| Sức chứa: | 27901 | Thời gian thành lập: | 1878 |
| Huấn luyện viên: | James Morrison | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | West Bromwich, West Midlands, B71 4LF | ||
|
|||
| Thành phố: | West Bromwich | Sân nhà: | Hawthorns Stadium |
| Sức chứa: | 27901 | Thời gian thành lập: | 1878 |
| Huấn luyện viên: | James Morrison | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | West Bromwich, West Midlands, B71 4LF | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tony Mowbray | 22/11/1963 | 185cm | - | England | - |
| Carlos Corberan | 07/04/1983 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | 26/03/1994 | 178cm | 70kg | England | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 48/3 | 45/4 | 10 |
| 9 | Josh Maja | 27/12/1998 | 181cm | - | Nigeria | 7Triệu | 30/06/2026 | 36/17 | 31/0 | 3 |
| 11 | Grady Diangana | 19/04/1998 | 180cm | - | Democratic Rep Congo | 3.8Triệu | 30/06/2025 | 33/7 | 30/2 | 5 |
| 12 | Daryl Dike | 03/06/2000 | 187cm | 100kg | USA | 1Triệu | 30/06/2027 | 12/3 | 36/1 | 3 |
| 19 | Will Lankshear | 20/04/2005 | 189cm | 78kg | England | 7Triệu | 30/06/2031 | 3/0 | 6/0 | - |
| 32 | Adam Armstrong | 10/02/1997 | 173cm | 69kg | England | 6Triệu | 30/06/2029 | 8/1 | 4/1 | - |
| 32 | Jovan Malcolm | 28/08/2002 | - | - | - | - | - | 2/0 | - | |
| 43 | Eseosa Sule | 01/04/2006 | - | 78kg | Scotland | - | - | - | 1/0 | - |
| 44 | Devante Dewar Cole | 10/05/1995 | 184cm | 73kg | Jamaica | 0.4Triệu | - | - | 9/0 | - |
| - | Karlan Ahearne-Grant | 18/09/1997 | 183cm | 70kg | England | 1.8Triệu | 30/06/2028 | 45/11 | 19/0 | 3 |
| - | Jovan Anthony Malcolm | 10/12/2002 | - | - | England | - | - | - | 1/1 | - |
| - | Tom Fellows | 25/07/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Tom Fellows | 25/07/2003 | 183cm | 73kg | England | 8Triệu | 30/06/2029 | 43/5 | 16/0 | 17 |
| - | John Swift | 23/06/1995 | 182cm | 73kg | England | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 37/11 | 31/2 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Darnell Furlong | 31/10/1995 | 183cm | - | England | 3Triệu | 30/06/2027 | 75/3 | 10/0 | 4 |
| 24 | Gianluca Frabotta | 24/06/1999 | 187cm | - | Italy | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Max OLeary | 10/10/1996 | 189cm | - | Ireland | 2.8Triệu | 30/06/2026 | 17/0 | 1/0 | - |
| 20 | Joshua Griffiths | 05/09/2001 | 197cm | 87kg | England | 2Triệu | 30/06/2028 | 34/0 | 5/0 | - |
| 23 | Joe Wildsmith | 28/12/1995 | 189cm | 77kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 3/0 | - |
| 30 | Ted Cann | 17/12/2000 | 188cm | 77kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Josh·Griffiths | 05/09/2001 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Josh Griffiths | 05/09/2001 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Joseph Wildsmith | 28/12/1995 | 189cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.