|
|||
| Thành phố: | West Bromwich | Sân nhà: | Hawthorns Stadium |
| Sức chứa: | 27901 | Thời gian thành lập: | 1878 |
| Huấn luyện viên: | James Morrison | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | West Bromwich, West Midlands, B71 4LF | ||
|
|||
| Thành phố: | West Bromwich | Sân nhà: | Hawthorns Stadium |
| Sức chứa: | 27901 | Thời gian thành lập: | 1878 |
| Huấn luyện viên: | James Morrison | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | West Bromwich, West Midlands, B71 4LF | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 20 | 9 | 13 | 73 | 51 | 22 | 48% | 21% | 31% | 1.74 | 1.21 | 69 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 4 | 5 | 45 | 24 | 21 | 57% | 19% | 24% | 2.14 | 1.14 | 40 |
| Đội khách | 21 | 8 | 5 | 8 | 28 | 27 | 1 | 38% | 24% | 38% | 1.33 | 1.29 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 23 | 12 | 11 | 88 | 55 | 33 | 50% | 26% | 24% | 1.91 | 1.2 | 81 |
| Đội nhà | 23 | 12 | 8 | 3 | 51 | 27 | 24 | 52% | 35% | 13% | 2.22 | 1.17 | 44 |
| Đội khách | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 | 28 | 9 | 48% | 17% | 35% | 1.61 | 1.22 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 26 | 13 | 7 | 89 | 48 | 41 | 57% | 28% | 15% | 1.93 | 1.04 | 91 |
| Đội nhà | 23 | 16 | 3 | 4 | 48 | 21 | 27 | 70% | 13% | 17% | 2.09 | 0.91 | 51 |
| Đội khách | 23 | 10 | 10 | 3 | 41 | 27 | 14 | 43% | 43% | 13% | 1.78 | 1.17 | 40 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 23 | 11 | 12 | 87 | 62 | 25 | 50% | 24% | 26% | 1.89 | 1.35 | 80 |
| Đội nhà | 23 | 12 | 7 | 4 | 53 | 31 | 22 | 52% | 30% | 17% | 2.3 | 1.35 | 43 |
| Đội khách | 23 | 11 | 4 | 8 | 34 | 31 | 3 | 48% | 17% | 35% | 1.48 | 1.35 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 22 | 17 | 7 | 77 | 45 | 32 | 48% | 37% | 15% | 1.67 | 0.98 | 83 |
| Đội nhà | 23 | 10 | 10 | 3 | 44 | 27 | 17 | 43% | 43% | 13% | 1.91 | 1.17 | 40 |
| Đội khách | 23 | 12 | 7 | 4 | 33 | 18 | 15 | 52% | 30% | 17% | 1.43 | 0.78 | 43 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 10 | 11 | 35 | 30 | 5 | 36% | 30% | 33% | 1.06 | 0.91 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 6 | 1 | 21 | 8 | 13 | 53% | 40% | 7% | 1.4 | 0.53 | 30 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 22 | -8 | 22% | 22% | 56% | 0.78 | 1.22 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 12 | 16 | 59 | 53 | 6 | 39% | 26% | 35% | 1.28 | 1.15 | 66 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 7 | 5 | 31 | 20 | 11 | 48% | 30% | 22% | 1.35 | 0.87 | 40 |
| Đội khách | 23 | 7 | 5 | 11 | 28 | 33 | -5 | 30% | 22% | 48% | 1.22 | 1.43 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 48 | 21 | 13 | 14 | 71 | 50 | 21 | 44% | 27% | 29% | 1.48 | 1.04 | 76 |
| Đội nhà | 24 | 15 | 5 | 4 | 38 | 17 | 21 | 63% | 21% | 17% | 1.58 | 0.71 | 50 |
| Đội khách | 24 | 6 | 8 | 10 | 33 | 33 | 0 | 25% | 33% | 42% | 1.38 | 1.38 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 45 | 15 | 19 | 11 | 56 | 45 | 11 | 33% | 42% | 24% | 1.24 | 1 | 64 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 8 | 4 | 33 | 20 | 13 | 48% | 35% | 17% | 1.43 | 0.87 | 41 |
| Đội khách | 22 | 4 | 11 | 7 | 23 | 25 | -2 | 18% | 50% | 32% | 1.05 | 1.14 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 13 | 14 | 19 | 48 | 58 | -10 | 28% | 30% | 41% | 1.04 | 1.26 | 53 |
| Đội nhà | 23 | 8 | 10 | 5 | 28 | 25 | 3 | 35% | 43% | 22% | 1.22 | 1.09 | 34 |
| Đội khách | 23 | 5 | 4 | 14 | 20 | 33 | -13 | 22% | 17% | 61% | 0.87 | 1.43 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.