|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Joocadoso Stadium | |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1933 |
| Huấn luyện viên: | Ivo Vieira | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Joocadoso Stadium | |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1933 |
| Huấn luyện viên: | Ivo Vieira | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | 02/03/1999 | 172cm | 68kg | Brazil | 1.5Triệu | - | 26/8 | 4/0 | 2 |
| 9 | Valdemiro Pinto Domingos | 22/04/2003 | 184cm | - | Angola | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 21 | Maranhao | 02/03/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Benjamin Mbunga Kimpioka | 21/02/2000 | 185cm | - | Sweden | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 3/0 | - |
| 55 | Luan Farias | 01/01/2003 | 165cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Bruno Cuba | 16/04/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Moudja Ouattara | 20/05/2002 | - | - | Ivory Coast | - | - | - | - | - |
| - | Trayvon Fuller | 25/06/2002 | - | - | Canada | - | - | - | - | - |
| - | Milama Moudjatovic | 20/05/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cascavel | 23/01/2005 | 182cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 45 | Betel Muhungo | 20/06/2003 | 175cm | - | Angola | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | 03/03/2004 | 170cm | 63kg | Portugal | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 10/0 | 12/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bebeto | 01/01/1990 | 174cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 21/4 | 2/0 | - |
| 14 | Dario Miranda | 13/01/2003 | 180cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 27 | Rodrigo Conceicao | 02/01/2000 | 175cm | - | Portugal | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 12/1 | 4/0 | - |
| 28 | Rodrigo Fajardo | 01/03/2003 | 183cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Joao Talocha | 30/08/1989 | 180cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philip Tear | 26/08/1998 | 187cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 31 | Bernardo Fontes | 23/07/2002 | 196cm | - | Brazil | - | - | 29/0 | 1/0 | - |
| 99 | Joel Sousa | 17/03/2000 | 188cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.