|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Joocadoso Stadium | |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1933 |
| Huấn luyện viên: | Ivo Vieira | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Joocadoso Stadium | |
| Sức chứa: | 7500 | Thời gian thành lập: | 1933 |
| Huấn luyện viên: | Ivo Vieira | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 6 | 20 | 34 | 54 | -20 | 24% | 18% | 59% | 1 | 1.59 | 30 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 4 | 10 | 15 | 26 | -11 | 18% | 24% | 59% | 0.88 | 1.53 | 13 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 19 | 28 | -9 | 29% | 12% | 59% | 1.12 | 1.65 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 8 | 18 | 29 | 52 | -23 | 24% | 24% | 53% | 0.85 | 1.53 | 32 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 19 | 20 | -1 | 41% | 18% | 41% | 1.12 | 1.18 | 24 |
| Đội khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 10 | 32 | -22 | 6% | 29% | 65% | 0.59 | 1.88 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 50 | -9 | 29% | 24% | 47% | 1.21 | 1.47 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 27 | 32 | -5 | 29% | 18% | 53% | 1.59 | 1.88 | 18 |
| Đội khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 14 | 18 | -4 | 29% | 29% | 41% | 0.82 | 1.06 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 40 | 54 | -14 | 26% | 24% | 50% | 1.18 | 1.59 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 24 | -2 | 41% | 18% | 41% | 1.29 | 1.41 | 24 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 18 | 30 | -12 | 12% | 29% | 59% | 1.06 | 1.76 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 30 | 44 | -14 | 26% | 26% | 47% | 0.88 | 1.29 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 5 | 9 | 12 | 22 | -10 | 18% | 29% | 53% | 0.71 | 1.29 | 14 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 35% | 24% | 41% | 1.06 | 1.29 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 | 57 | -21 | 29% | 18% | 53% | 1.06 | 1.68 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 2 | 7 | 18 | 21 | -3 | 47% | 12% | 41% | 1.06 | 1.24 | 26 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 18 | 36 | -18 | 12% | 24% | 65% | 1.06 | 2.12 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 2 | 16 | 30 | 47 | -17 | 25% | 8% | 67% | 1.25 | 1.96 | 20 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 0 | 8 | 17 | 24 | -7 | 33% | 0% | 67% | 1.42 | 2 | 12 |
| Đội khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 23 | -10 | 17% | 17% | 67% | 1.08 | 1.92 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 10 | 18 | 27 | 55 | -28 | 18% | 29% | 53% | 0.79 | 1.62 | 28 |
| Đội nhà | 17 | 2 | 7 | 8 | 13 | 21 | -8 | 12% | 41% | 47% | 0.76 | 1.24 | 13 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 14 | 34 | -20 | 24% | 18% | 59% | 0.82 | 2 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.