|
|||
| Thành phố: | Khimki | Sân nhà: | Khimki Arena |
| Sức chứa: | 5420 | Thời gian thành lập: | 1997 |
| Huấn luyện viên: | Franc Artiga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yubileyny prospekt, 60a, 141400 Khimki | ||
|
|||
| Thành phố: | Khimki | Sân nhà: | Khimki Arena |
| Sức chứa: | 5420 | Thời gian thành lập: | 1997 |
| Huấn luyện viên: | Franc Artiga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yubileyny prospekt, 60a, 141400 Khimki | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Franc Artiga | 30/07/1976 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ilya Sadygov | 29/09/2000 | 192cm | - | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 12/0 | - |
| 8 | Kirill Panchenko | 16/10/1989 | 185cm | 80kg | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 8/0 | - |
| 9 | Aleksandr Rudenko | 15/03/1999 | 173cm | - | Russia | 1Triệu | 30/06/2027 | 12/1 | 17/5 | 1 |
| 11 | Reziuan Mirzov | 22/06/1993 | 182cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 13/1 | 15/3 | 1 |
| 18 | Zelimkhan Bakaev | 01/07/1996 | 180cm | - | Russia | 2Triệu | 30/06/2025 | 19/4 | 4/0 | - |
| 19 | Aleksey Larin | 19/01/2003 | 179cm | - | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 31 | Timur Kasimov | 12/12/2002 | 181cm | - | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 91 | Anton Zabolotnyi | 13/06/1991 | 191cm | 84kg | Russia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 26/6 | 1/0 | 4 |
| 98 | Oleg Trofimov | 09/12/2003 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| - | Magomet Tsoloev | 26/08/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Aleksadr Rudenko | 15/03/1999 | 172cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Besard Sabovic | 05/01/1998 | 186cm | 77kg | Sweden | 1.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 17 | Ilya Berkovskiy | 15/03/2000 | 180cm | - | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 8/0 | 10/0 | - |
| 21 | Ilya Kamyshev | 13/07/1997 | 180cm | - | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 22 | Robert Andres Mejia Navarrete | 06/10/2000 | 173cm | 69kg | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2030 | 16/0 | 2/0 | - |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | 18/04/1997 | 164cm | - | Argentina | 3Triệu | 30/06/2028 | 26/11 | 2/0 | 4 |
| 52 | Ravil Netfullin | 03/03/1993 | 174cm | 75kg | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 55 | Kirill Kaplenko | 15/06/1999 | 190cm | - | Belarus | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 3/0 | - |
| 63 | Danil Kazantsev | 05/01/2001 | 187cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 77 | Allexandre Corredera Alardi | 19/03/1996 | 178cm | 72kg | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 11/0 | 9/0 | 1 |
| 79 | Sergey Gorshkov | 29/11/1999 | 183cm | - | Russia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Denis Glushakov | 27/01/1987 | 181cm | 72kg | Russia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 5/0 | - |
| 97 | Butta Magomedov | 25/12/1997 | 176cm | - | Russia | 1Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 21/2 | - |
| - | Petros Avetisyan | 07/01/1996 | 178cm | - | Armenia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Iliya Berkovskiy | 15/03/2000 | 180cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Petar Golubovic | 13/07/1994 | 186cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 9/0 | 9/0 | 1 |
| 5 | Danil Stepano | 25/01/2000 | 172cm | - | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 7/0 | 10/0 | - |
| 13 | Sergey Terekhov | 27/06/1990 | 179cm | 74kg | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 4/0 | 1 |
| 72 | Dani Fernandez | 30/04/1997 | 178cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 19/0 | 1/0 | 2 |
| 84 | Dzhambulat Dulaev | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 85 | Artem Beskibalniy | 07/11/2004 | 182cm | - | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | 24/05/1995 | 179cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 15/0 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Yaroslav Burychenkov | 16/06/1998 | 190cm | - | Russia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 87 | Nikita Kokarev | 08/01/2003 | 187cm | - | Russia | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 18/0 | 3/0 | - |
| 96 | Igor Obukhov | 29/05/1996 | 193cm | - | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.