|
|||
| Thành phố: | Khimki | Sân nhà: | Khimki Arena |
| Sức chứa: | 5420 | Thời gian thành lập: | 1997 |
| Huấn luyện viên: | Franc Artiga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yubileyny prospekt, 60a, 141400 Khimki | ||
|
|||
| Thành phố: | Khimki | Sân nhà: | Khimki Arena |
| Sức chứa: | 5420 | Thời gian thành lập: | 1997 |
| Huấn luyện viên: | Franc Artiga | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yubileyny prospekt, 60a, 141400 Khimki | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 29 | 29 | 0 | 31% | 35% | 35% | 1.12 | 1.12 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 19 | 9 | 10 | 54% | 31% | 15% | 1.46 | 0.69 | 25 |
| Đội khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 10 | 20 | -10 | 8% | 38% | 54% | 0.77 | 1.54 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 9 | 15 | 34 | 54 | -20 | 20% | 30% | 50% | 1.13 | 1.8 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 25 | -8 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 1.67 | 17 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 17 | 29 | -12 | 13% | 27% | 60% | 1.13 | 1.93 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 4 | 24 | 20 | 64 | -44 | 7% | 13% | 80% | 0.67 | 2.13 | 10 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 12 | 32 | -20 | 13% | 13% | 73% | 0.8 | 2.13 | 8 |
| Đội khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 8 | 32 | -24 | 0% | 13% | 87% | 0.53 | 2.13 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 35 | 39 | -4 | 43% | 20% | 37% | 1.17 | 1.3 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 17 | 13 | 4 | 60% | 13% | 27% | 1.13 | 0.87 | 29 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 26 | -8 | 27% | 27% | 47% | 1.2 | 1.73 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 8 | 9 | 16 | 34 | -18 | 11% | 42% | 47% | 0.84 | 1.79 | 14 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10% | 60% | 30% | 1 | 1.4 | 9 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 20 | -14 | 11% | 22% | 67% | 0.67 | 2.22 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 6 | 20 | 25 | 67 | -42 | 13% | 20% | 67% | 0.83 | 2.23 | 18 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 25 | -12 | 20% | 27% | 53% | 0.87 | 1.67 | 13 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 12 | 42 | -30 | 7% | 13% | 80% | 0.8 | 2.8 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 11 | 13 | 35 | 56 | -21 | 20% | 37% | 43% | 1.17 | 1.87 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 21 | 22 | -1 | 27% | 47% | 27% | 1.4 | 1.47 | 19 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 34 | -20 | 13% | 27% | 60% | 0.93 | 2.27 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.