|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jawad Al Jebouri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jawad Al Jebouri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ozcan Melkemichel | 21/02/1968 | - | - | Sweden | - |
| Jawad Al Jebouri | 14/06/1991 | - | - | Sweden | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Otto Ingham | 04/02/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Simon Adjei | 10/11/1993 | 192cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 9 | Albin Flodkvist | 18/11/2006 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 19 | Leo Lif | 24/06/2005 | - | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Sadmir Zekovic | 29/04/1994 | 190cm | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Henry Atola Meja | 21/12/2001 | - | - | Kenya | 0.1Triệu | 01/09/2026 | - | - | - |
| 24 | Viktor Gotesson | 14/07/1995 | 181cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 30 | Ibrahima Cherif Fofana | 27/10/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Chidi Dauda Omeje | 05/05/1990 | 188cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 88 | William Nordell | 20/08/2002 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Lee Hanson | 07/08/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Aliyu Yakubu | 10/12/2000 | 170cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 18 | Naod Teklebrhan Ghebrekristos | 16/01/2005 | - | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Lawson Sabah | 02/04/1997 | 178cm | - | Ghana | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | York Rafael | 17/03/1999 | 177cm | 75kg | Rwanda | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ezekiel Fryers | 09/09/1992 | 185cm | 75kg | England | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Wolters | 05/08/1993 | 196cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 1 | Kevin Dyplin | 23/01/2000 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 12 | Famara Touray | 07/08/2005 | - | - | Sweden | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Josh Wicks | 01/11/1983 | 192cm | 88kg | USA | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 35 | Wahlfrid Nilsson | 16/05/2003 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Makan Keita | 01/04/1995 | 182cm | - | Mali | - | - | - | - | - |
| - | Johan Sellberg Wiland | - | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Anton Miedl Ohlsson | 06/03/2003 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.