|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jawad Al Jebouri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Jawad Al Jebouri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 16 | -6 | 27% | 9% | 64% | 0.91 | 1.45 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 25% | 0% | 75% | 1.25 | 1.5 | 3 |
| Đội khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 29% | 14% | 57% | 0.71 | 1.43 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 43 | 44 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.43 | 1.47 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 24 | -3 | 33% | 27% | 40% | 1.4 | 1.6 | 19 |
| Đội khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 22 | 20 | 2 | 33% | 40% | 27% | 1.47 | 1.33 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 7 | 5 | 50 | 20 | 30 | 60% | 23% | 17% | 1.67 | 0.67 | 61 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 4 | 1 | 30 | 7 | 23 | 67% | 27% | 7% | 2 | 0.47 | 34 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 7 | 53% | 20% | 27% | 1.33 | 0.87 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 15 | 2 | 40 | 16 | 24 | 43% | 50% | 7% | 1.33 | 0.53 | 54 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 6 | 0 | 27 | 7 | 20 | 60% | 40% | 0% | 1.8 | 0.47 | 33 |
| Đội khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 13 | 9 | 4 | 27% | 60% | 13% | 0.87 | 0.6 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 4 | 15 | 36 | 49 | -13 | 37% | 13% | 50% | 1.2 | 1.63 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 19 | 0 | 47% | 13% | 40% | 1.27 | 1.27 | 23 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 17 | 30 | -13 | 27% | 13% | 60% | 1.13 | 2 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 41 | 41 | 0 | 37% | 23% | 40% | 1.37 | 1.37 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 13 | 12 | 53% | 27% | 20% | 1.67 | 0.87 | 28 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 28 | -12 | 20% | 20% | 60% | 1.07 | 1.87 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 28 | 42 | -14 | 23% | 33% | 43% | 0.93 | 1.4 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 15 | 3 | 33% | 33% | 33% | 1.2 | 1 | 20 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 10 | 27 | -17 | 13% | 33% | 53% | 0.67 | 1.8 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.