|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Aukstaitijos stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Toni Korkeakunnas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Aukstaitijos stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Toni Korkeakunnas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ariagner Smith | 13/12/1998 | 186cm | - | Nicaragua | 0.7Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 28 | Sivert Gussias | 18/08/1999 | 183cm | - | Norway | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Okpanachi Job Rooney | 04/08/2001 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 31 | Federico Palacios-Martinez | 09/04/1995 | 170cm | - | Spain | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Cheikhou Dieng | 23/11/1993 | 180cm | 72kg | Senegal | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Mindaugas Grigaravicius | 15/07/1992 | 172cm | 76kg | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Tomas Salamanavicius | 31/03/1993 | 173cm | 66kg | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Gorobsov | 25/11/1989 | 179cm | - | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 13 | Gustas Zederstreimas | 23/01/2003 | 180cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 17 | Nojus Luksys | 19/06/2004 | 179cm | - | Lithuania | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 18 | Tautvydas Eliosius | 03/11/1991 | 172cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 20 | Jovan Cadjenovic | 13/01/1995 | 184cm | - | Montenegro | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Ronaldas Misiunas | 16/08/1999 | 182cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 23 | Jeffrey Sarpong | 03/08/1988 | 176cm | 65kg | Netherlands | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 25 | Domantas Vaicekauskas | 27/09/2003 | 181cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Nemanja Bosancic | 01/03/1995 | 180cm | 70kg | Serbia | 0.7Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 88 | Zygimantas Baguska | 09/04/2002 | 184cm | - | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - | |
| - | Ignas Kruzikas | 14/12/1998 | 193cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Markas Beneta | 08/07/1993 | 182cm | 73kg | Lithuania | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 97 | Andriy Karvatskyi | 12/06/1997 | 183cm | - | Ukraine | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Daniel Bukel | 10/12/2003 | - | - | Lithuania | - | 31/12/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.