|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Aukstaitijos stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Toni Korkeakunnas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Aukstaitijos stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Toni Korkeakunnas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 18 | 13 | 5 | 44% | 31% | 25% | 1.13 | 0.81 | 26 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 71% | 0% | 29% | 1.57 | 0.86 | 15 |
| Đội khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 7 | 7 | 0 | 22% | 56% | 22% | 0.78 | 0.78 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 41 | 53 | -12 | 29% | 25% | 46% | 1.46 | 1.89 | 31 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 27 | -1 | 36% | 29% | 36% | 1.86 | 1.93 | 19 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 26 | -11 | 21% | 21% | 57% | 1.07 | 1.86 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 6 | 12 | 19 | 38 | -19 | 10% | 30% | 60% | 0.95 | 1.9 | 12 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 20% | 30% | 50% | 1 | 1.5 | 9 |
| Đội khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 23 | -14 | 0% | 30% | 70% | 0.9 | 2.3 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 12 | 8 | 55 | 40 | 15 | 44% | 33% | 22% | 1.53 | 1.11 | 60 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 8 | 2 | 33 | 19 | 14 | 44% | 44% | 11% | 1.83 | 1.06 | 32 |
| Đội khách | 18 | 8 | 4 | 6 | 22 | 21 | 1 | 44% | 22% | 33% | 1.22 | 1.17 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 26 | 9 | 1 | 64 | 14 | 50 | 72% | 25% | 3% | 1.78 | 0.39 | 87 |
| Đội nhà | 18 | 13 | 5 | 0 | 31 | 6 | 25 | 72% | 28% | 0% | 1.72 | 0.33 | 44 |
| Đội khách | 18 | 13 | 4 | 1 | 33 | 8 | 25 | 72% | 22% | 6% | 1.83 | 0.44 | 43 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 14 | 13 | 34 | 40 | -6 | 25% | 39% | 36% | 0.94 | 1.11 | 41 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 6 | 7 | 12 | 14 | -2 | 28% | 33% | 39% | 0.67 | 0.78 | 21 |
| Đội khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 22 | 26 | -4 | 22% | 44% | 33% | 1.22 | 1.44 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 7 | 15 | 56 | 49 | 7 | 39% | 19% | 42% | 1.56 | 1.36 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 1 | 8 | 25 | 18 | 7 | 50% | 6% | 44% | 1.39 | 1 | 28 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 31 | 31 | 0 | 28% | 33% | 39% | 1.72 | 1.72 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.