|
|||
| Thành phố: | Auxerre | Sân nhà: | Abbe-Deschamps |
| Sức chứa: | 23493 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Will Still | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Abbe Deschamps,route de Vaux BP 349 89006 Auxerre Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Auxerre | Sân nhà: | Abbe-Deschamps |
| Sức chứa: | 23493 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Will Still | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Abbe Deschamps,route de Vaux BP 349 89006 Auxerre Cedex | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Christophe Pelissier | 05/10/1965 | - | - | France | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sekou Mara | 30/07/2002 | 183cm | 74kg | France | 4Triệu | 30/06/2029 | 12/1 | 13/0 | 1 |
| 10 | Gaetan Perrin | 07/06/1996 | 169cm | - | France | 6Triệu | 30/06/2028 | 29/11 | 11/0 | 9 |
| 10 | Lassine Sinayoko | 08/12/1999 | 186cm | - | Mali | 3.5Triệu | 30/06/2026 | 53/18 | 16/2 | 11 |
| 11 | Eros Maddy | 05/02/2001 | 177cm | 71kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 19 | Florian Aye | 19/01/1997 | 184cm | - | France | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 18/1 | - |
| 19 | Danny Loader | 28/08/2000 | 182cm | - | Cameroon | 4Triệu | 30/06/2028 | 29/3 | 1/0 | 3 |
| 23 | Kylian Silvestre | 16/08/2002 | 183cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 23 | Ibrahim Osman | 29/11/2004 | 179cm | - | Ghana | 16Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 8/0 | 2 |
| 31 | Ryan Rodin | 02/03/2006 | 194cm | - | France | - | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| 45 | Ado Onaiu | 08/11/1995 | 180cm | 75kg | Japan | 0.6Triệu | - | 8/2 | 16/2 | 1 |
| 77 | Aristide Zossou | 14/06/2005 | 178cm | - | Mali | - | 30/06/2029 | - | 3/0 | - |
| - | Nicolas Mercier | 30/01/2003 | 174cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Rayan Mandengue | 06/01/2006 | - | - | Cameroon | - | - | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Naouirou Ahamada | 29/03/2002 | 183cm | 73kg | France | 3.5Triệu | 30/06/2027 | 9/0 | 6/0 | 1 |
| 25 | Hamed Junior Traore | 16/02/2000 | 177cm | - | Ivory Coast | 18Triệu | 30/06/2025 | 17/6 | 1/0 | 2 |
| 28 | Romain Faivre | 14/07/1998 | 180cm | - | France | 9Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 5/0 | 3 |
| 29 | Ben Viadere | 02/09/2005 | 176cm | - | France | - | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 31 | Madiou Keita | 29/08/2004 | 189cm | - | Guinea | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 42 | Elisha Owusu | 07/11/1997 | 182cm | 62kg | Ghana | 3Triệu | 30/06/2027 | 42/1 | 5/0 | 1 |
| 46 | Arthur Piedfort | 01/02/2005 | 180cm | - | Belgium | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| 80 | Han-Noah Massengo | 07/07/2001 | 178cm | - | France | 3Triệu | 30/06/2025 | 15/0 | 6/0 | - |
| - | Kays Ruiz-Atil | 26/08/2002 | 177cm | - | Morocco | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Nathan Buayi-Kiala | 29/02/2004 | 177cm | 75kg | France | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Hamed Traorè | 16/02/2000 | 184cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gideon Mensah | 18/07/1998 | 178cm | 64kg | Ghana | 3.5Triệu | 30/06/2026 | 51/0 | 11/0 | 2 |
| 23 | Ki-Jana Hoever | 18/01/2002 | 183cm | 73kg | Netherlands | 3.5Triệu | - | 20/1 | 3/0 | 2 |
| 24 | Ange Loic NGatta | 11/12/2003 | 175cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 26 | Paul Joly | 07/06/2000 | 182cm | - | France | 2Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 14/0 | 1 |
| 29 | Marvin Senaya | 28/01/2001 | 181cm | 65kg | Ghana | 3Triệu | 30/06/2029 | 17/1 | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | 03/11/1992 | 187cm | 94kg | French Guiana | 0.8Triệu | - | 51/0 | 3/0 | 2 |
| 30 | Tom Negrel | 13/04/2003 | 195cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 37 | Raphael Adiceam | 03/07/1990 | 179cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 40 | Theo De Percin | 02/02/2001 | 185cm | 81kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | 3/0 | - |
| - | Sonny Laiton | 28/01/2000 | 191cm | - | Madagascar | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.