|
|||
| Thành phố: | Auxerre | Sân nhà: | Abbe-Deschamps |
| Sức chứa: | 23493 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Will Still | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Abbe Deschamps,route de Vaux BP 349 89006 Auxerre Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Auxerre | Sân nhà: | Abbe-Deschamps |
| Sức chứa: | 23493 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Will Still | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stade Abbe Deschamps,route de Vaux BP 349 89006 Auxerre Cedex | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 1 | 10 | 20 | 25 | -5 | 31% | 6% | 63% | 1.25 | 1.56 | 16 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 60% | 20% | 20% | 2 | 1.2 | 10 |
| Đội khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 10 | 19 | -9 | 18% | 0% | 82% | 0.91 | 1.73 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 6 | 7 | 37 | 18 | 19 | 52% | 22% | 26% | 1.37 | 0.67 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 29 | 4 | 25 | 80% | 13% | 7% | 1.93 | 0.27 | 38 |
| Đội khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 8 | 14 | -6 | 17% | 33% | 50% | 0.67 | 1.17 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 13 | 9 | 34 | 37 | -3 | 31% | 41% | 28% | 1.06 | 1.16 | 43 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 6 | 2 | 17 | 12 | 5 | 50% | 38% | 13% | 1.06 | 0.75 | 30 |
| Đội khách | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 25 | -8 | 13% | 44% | 44% | 1.06 | 1.56 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 33 | 52 | -19 | 32% | 21% | 47% | 0.87 | 1.37 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 20 | 17 | 3 | 42% | 21% | 37% | 1.05 | 0.89 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 13 | 35 | -22 | 21% | 21% | 58% | 0.68 | 1.84 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 7 | 15 | 35 | 35 | 0 | 42% | 18% | 39% | 0.92 | 0.92 | 55 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 18 | 12 | 6 | 42% | 32% | 26% | 0.95 | 0.63 | 30 |
| Đội khách | 19 | 8 | 1 | 10 | 17 | 23 | -6 | 42% | 5% | 53% | 0.89 | 1.21 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 11 | 7 | 42 | 29 | 13 | 53% | 29% | 18% | 1.11 | 0.76 | 71 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 5 | 3 | 24 | 14 | 10 | 58% | 26% | 16% | 1.26 | 0.74 | 38 |
| Đội khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 47% | 32% | 21% | 0.95 | 0.79 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 19 | 9 | 45 | 41 | 4 | 26% | 50% | 24% | 1.18 | 1.08 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 10 | 3 | 26 | 18 | 8 | 32% | 53% | 16% | 1.37 | 0.95 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 19 | 23 | -4 | 21% | 47% | 32% | 1 | 1.21 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 13 | 18 | 46 | 57 | -11 | 18% | 34% | 47% | 1.21 | 1.5 | 34 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 30 | 28 | 2 | 32% | 32% | 37% | 1.58 | 1.47 | 24 |
| Đội khách | 19 | 1 | 7 | 11 | 16 | 29 | -13 | 5% | 37% | 58% | 0.84 | 1.53 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 11 | 19 | 35 | 63 | -28 | 21% | 29% | 50% | 0.92 | 1.66 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 18 | 28 | -10 | 26% | 37% | 37% | 0.95 | 1.47 | 22 |
| Đội khách | 19 | 3 | 4 | 12 | 17 | 35 | -18 | 16% | 21% | 63% | 0.89 | 1.84 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 9 | 14 | 48 | 51 | -3 | 32% | 26% | 41% | 1.41 | 1.5 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 24 | 17 | 7 | 41% | 35% | 24% | 1.41 | 1 | 27 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 24 | 34 | -10 | 24% | 18% | 59% | 1.41 | 2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 24% | 29% | 47% | 1 | 1.29 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 17 | 1 | 35% | 24% | 41% | 1.06 | 1 | 22 |
| Đội khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 16 | 27 | -11 | 12% | 35% | 53% | 0.94 | 1.59 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.