|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Philipp Semlic | 21/04/1983 | - | - | Austria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luca Butkovic | 05/09/2004 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 8 | Philipp Scheucher | 19/10/2001 | 177cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Nicolas Meister | 28/09/1999 | 164cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Florian Visna | 16/01/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Daniel Gremsl | 02/08/1992 | 169cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 11 | Philipp Wendler | 02/06/1991 | 192cm | 77kg | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Stefan Sulzer | 02/03/2000 | 181cm | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Patrick Burger | 27/06/1987 | 187cm | 85kg | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Edon Murataj | 30/07/2002 | 180cm | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| 74 | Timon Burmeister | 22/11/2002 | 184cm | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 90 | Marco Fuchshofer | 22/01/2001 | 178cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Luka Duvnjak | 01/11/1999 | 190cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Daniel Markl | 23/02/2000 | - | - | Austria | - | - | - | - | - |
| - | Dylann Kam | 21/10/2004 | - | - | Burkina Faso | - | - | - | - | - |
| - | Mickael Dosso | 23/08/2005 | - | - | Ivory Coast | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christoph Halper | 21/05/1998 | 179cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 8 | Gerald NUTZ | 25/01/1994 | 170cm | 64kg | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 23 | Florian Sittsam | 14/12/1994 | 186cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Florian Prohart | 12/01/1999 | 172cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Philipp Siegl | 16/12/1993 | 187cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Georg Grasser | 03/10/1990 | 183cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Fabian Wohlmuth | 25/06/2002 | - | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Stefan Golles | 04/10/1991 | 188cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Zingl | 27/06/1992 | 187cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Lucas Wabnig | 14/08/1995 | 181cm | - | Austria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Rudolf Lang | 19/02/2001 | - | - | Austria | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.