|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 41 | 29 | 12 | 50% | 25% | 25% | 2.05 | 1.45 | 35 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 19 | 3 | 50% | 20% | 30% | 2.2 | 1.9 | 17 |
| Đội khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 10 | 9 | 50% | 30% | 20% | 1.9 | 1 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 36 | 42 | -6 | 27% | 30% | 43% | 1.2 | 1.4 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 17 | 18 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1.13 | 1.2 | 15 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 24 | -5 | 33% | 20% | 47% | 1.27 | 1.6 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 42 | 42 | 0 | 30% | 40% | 30% | 1.4 | 1.4 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 | 20 | -8 | 7% | 60% | 33% | 0.8 | 1.33 | 12 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 30 | 22 | 8 | 53% | 20% | 27% | 2 | 1.47 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 4 | 9 | 56 | 35 | 21 | 57% | 13% | 30% | 1.87 | 1.17 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 29 | 21 | 8 | 47% | 13% | 40% | 1.93 | 1.4 | 23 |
| Đội khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 14 | 13 | 67% | 13% | 20% | 1.8 | 0.93 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 5 | 13 | 48 | 46 | 2 | 40% | 17% | 43% | 1.6 | 1.53 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 27 | 22 | 5 | 40% | 33% | 27% | 1.8 | 1.47 | 23 |
| Đội khách | 15 | 6 | 0 | 9 | 21 | 24 | -3 | 40% | 0% | 60% | 1.4 | 1.6 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 4 | 15 | 48 | 57 | -9 | 37% | 13% | 50% | 1.6 | 1.9 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 1 | 7 | 28 | 29 | -1 | 47% | 7% | 47% | 1.87 | 1.93 | 22 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 27% | 20% | 53% | 1.33 | 1.87 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 7 | 20 | 40 | 81 | -41 | 10% | 23% | 67% | 1.33 | 2.7 | 16 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 5 | 8 | 25 | 38 | -13 | 13% | 33% | 53% | 1.67 | 2.53 | 11 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 15 | 43 | -28 | 7% | 13% | 80% | 1 | 2.87 | 5 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.