|
|||
| Thành phố: | ULSET | Sân nhà: | Myrdal gress |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Thomas Lyngbø | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Asane Fotball, Asane Senter 58, 5116 ULSET, Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | ULSET | Sân nhà: | Myrdal gress |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Thomas Lyngbø | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Asane Fotball, Asane Senter 58, 5116 ULSET, Norway | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Eirik Bakke | 13/09/1977 | 188cm | 80kg | Norway | 31/12/2026 |
| Morten Rossland | 16/11/1972 | - | - | Norway | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jacob Jacobsen Bolso | 06/08/2002 | - | - | Norway | 0.2Triệu | 31/07/2025 | - | - | - |
| 11 | Steffen Lie Skalevik | 31/01/1993 | 180cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Joakim Hammersland | 18/04/1990 | 180cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 20 | Ole Kristian Nygard | 05/02/1995 | 175cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Lars Kilen | 01/10/1997 | 185cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 23 | Sebastian Haugland | 12/06/1996 | - | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 91 | Kristoffer Larsen | 19/01/1992 | 183cm | 76kg | Norway | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Pal Ekeberg Schjerve | 08/05/1985 | 190cm | 72kg | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Geir Andre Herrem | 28/01/1988 | 187cm | 70kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Kristoffer Stava | 13/10/1998 | - | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emil Sildnes | 29/01/1993 | 181cm | 65kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 16 | Didrik Fredriksen | 19/10/1998 | 179cm | 77kg | Norway | 0.2Triệu | 31/07/2025 | - | - | - |
| 21 | Efe Lucky | 14/01/2006 | - | - | Nigeria | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Senai Hagos | 02/12/1994 | 174cm | - | Eritrea | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Simen Helland Lassen | 11/04/1994 | 180cm | - | Norway | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Kristoffer Valsvik | 10/08/1995 | 185cm | 79kg | Norway | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Emmanuel Tchotcho Bangoura | 05/07/2003 | - | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sander Eng Strand | 06/05/2001 | 178cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Dennis Wolfe | 27/07/2000 | - | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 23 | Viljar Birkeland | 11/05/1998 | 176cm | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Andreas Vindheim | 04/08/1995 | 183cm | 79kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simen Lillevik Kjellevold | 07/11/1994 | 187cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Oliver Madsen | 12/03/2003 | - | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Thomas Hille | 17/10/1997 | 185cm | 78kg | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Magnus Rugland Ree | 26/04/2004 | 198cm | - | Norway | 0.4Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| - | Kasper August Gade | - | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.