|
|||
| Thành phố: | ULSET | Sân nhà: | Myrdal gress |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Thomas Lyngbø | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Asane Fotball, Asane Senter 58, 5116 ULSET, Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | ULSET | Sân nhà: | Myrdal gress |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Thomas Lyngbø | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Asane Fotball, Asane Senter 58, 5116 ULSET, Norway | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 24 | -10 | 20% | 20% | 60% | 1.4 | 2.4 | 8 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 25% | 0% | 75% | 0.75 | 1.5 | 3 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 18 | -7 | 17% | 33% | 50% | 1.83 | 3 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 46 | 46 | 0 | 27% | 37% | 37% | 1.53 | 1.53 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 26 | 18 | 8 | 33% | 33% | 33% | 1.73 | 1.2 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 20 | 28 | -8 | 20% | 40% | 40% | 1.33 | 1.87 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 36 | 37 | -1 | 33% | 27% | 40% | 1.2 | 1.23 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 25 | 14 | 11 | 47% | 40% | 13% | 1.67 | 0.93 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 11 | 23 | -12 | 20% | 13% | 67% | 0.73 | 1.53 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 38 | 56 | -18 | 23% | 40% | 37% | 1.27 | 1.87 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 25 | 23 | 2 | 33% | 47% | 20% | 1.67 | 1.53 | 22 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 33 | -20 | 13% | 33% | 53% | 0.87 | 2.2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 38 | 57 | -19 | 30% | 20% | 50% | 1.27 | 1.9 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 29 | -5 | 40% | 13% | 47% | 1.6 | 1.93 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 28 | -14 | 20% | 27% | 53% | 0.93 | 1.87 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 60 | 48 | 12 | 40% | 30% | 30% | 2 | 1.6 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 26 | 3 | 40% | 27% | 33% | 1.93 | 1.73 | 22 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 31 | 22 | 9 | 40% | 33% | 27% | 2.07 | 1.47 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 44 | 53 | -9 | 37% | 23% | 40% | 1.47 | 1.77 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 27 | -2 | 47% | 20% | 33% | 1.67 | 1.8 | 24 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 26 | -7 | 27% | 27% | 47% | 1.27 | 1.73 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 44 | -3 | 30% | 33% | 37% | 1.37 | 1.47 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 21 | 4 | 47% | 27% | 27% | 1.67 | 1.4 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 16 | 23 | -7 | 13% | 40% | 47% | 1.07 | 1.53 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 46 | 52 | -6 | 33% | 23% | 43% | 1.53 | 1.73 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 26 | -1 | 40% | 27% | 33% | 1.67 | 1.73 | 22 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 26 | -5 | 27% | 20% | 53% | 1.4 | 1.73 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 38 | 53 | -15 | 23% | 33% | 43% | 1.27 | 1.77 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 19 | 22 | -3 | 27% | 40% | 33% | 1.27 | 1.47 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 19 | 31 | -12 | 20% | 27% | 53% | 1.27 | 2.07 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.