|
|||
| Thành phố: | Trondheim | Sân nhà: | Ranheim gras |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Christian Rismark | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ranheim Idrettslag, NO-7452 TRONDHEIM, Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Trondheim | Sân nhà: | Ranheim gras |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Christian Rismark | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ranheim Idrettslag, NO-7452 TRONDHEIM, Norway | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kare Ingebrigtsen | 11/11/1965 | - | - | Norway | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Karlsen | 03/02/1990 | 195cm | 85kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| 9 | Bendik Bye | 09/03/1990 | 185cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Aki Samuelsen | 17/04/2004 | 174cm | - | Faroe Islands | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 11 | Vetle Windingstad Wenaas | 01/11/2001 | - | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Dennis Bakke Gaustad | 01/05/2004 | 167cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 27 | Gustav Mogensen | 19/04/2001 | 190cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Magnus Blakstad | 18/01/1994 | 194cm | 83kg | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Lucas Kolstad | 07/06/2005 | 185cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 7 | Per Ciljan Skjelbred | 16/06/1987 | 175cm | 62kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Mathias Johnsrud Emilsen | 08/06/2003 | 186cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 23 | Adria Mateo Lopez | 16/03/1995 | - | - | Spain | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 25 | Leander Skammelsrud | 26/10/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Elias Johnsson Solberg | 06/02/2008 | 180cm | 67kg | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Christoffer Aasbak | 22/07/1993 | 187cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Erik Tonne | 03/07/1991 | 180cm | 80kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 24 | Hakon Gangstad | 20/01/2002 | 183cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simen Vidtun Nilsen | 03/03/2000 | 191cm | 75kg | Norway | 0.6Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 12 | Konrad Toft-Nilsen | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Tor Solvoll | 03/05/2003 | - | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Erland Tangvik | 09/07/1997 | - | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.