|
|||
| Thành phố: | Trondheim | Sân nhà: | Ranheim gras |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Christian Rismark | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ranheim Idrettslag, NO-7452 TRONDHEIM, Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Trondheim | Sân nhà: | Ranheim gras |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Christian Rismark | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ranheim Idrettslag, NO-7452 TRONDHEIM, Norway | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 13 | 25 | -12 | 10% | 20% | 70% | 1.3 | 2.5 | 5 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 25% | 25% | 50% | 1.75 | 2.25 | 4 |
| Đội khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 0% | 17% | 83% | 1 | 2.67 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 7 | 9 | 37 | 38 | -1 | 43% | 25% | 32% | 1.32 | 1.36 | 43 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 17 | 2 | 50% | 29% | 21% | 1.36 | 1.21 | 25 |
| Đội khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 36% | 21% | 43% | 1.29 | 1.5 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 61 | 39 | 22 | 50% | 23% | 27% | 2.03 | 1.3 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 36 | 17 | 19 | 67% | 13% | 20% | 2.4 | 1.13 | 32 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 22 | 3 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.47 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 55 | 40 | 15 | 37% | 33% | 30% | 1.83 | 1.33 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 30 | 17 | 13 | 40% | 33% | 27% | 2 | 1.13 | 23 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 23 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.53 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 | 38 | 11 | 47% | 23% | 30% | 1.63 | 1.27 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 | 16 | 7 | 40% | 33% | 27% | 1.53 | 1.07 | 23 |
| Đội khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 22 | 4 | 53% | 13% | 33% | 1.73 | 1.47 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 45 | 34 | 11 | 43% | 23% | 33% | 1.5 | 1.13 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 9 | 47% | 27% | 27% | 1.73 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 40% | 20% | 40% | 1.27 | 1.13 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 8 | 9 | 48 | 36 | 12 | 43% | 27% | 30% | 1.6 | 1.2 | 47 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 31 | 12 | 19 | 60% | 20% | 20% | 2.07 | 0.8 | 30 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 24 | -7 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 1.6 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 45 | 48 | -3 | 37% | 20% | 43% | 1.5 | 1.6 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 18 | 4 | 47% | 27% | 27% | 1.47 | 1.2 | 25 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 27% | 13% | 60% | 1.53 | 2 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 48 | 39 | 9 | 50% | 23% | 27% | 1.6 | 1.3 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 28 | 16 | 12 | 67% | 13% | 20% | 1.87 | 1.07 | 32 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 23 | -3 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.53 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 8 | 9 | 61 | 41 | 20 | 43% | 27% | 30% | 2.03 | 1.37 | 47 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 39 | 19 | 20 | 53% | 27% | 20% | 2.6 | 1.27 | 28 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 22 | 0 | 33% | 27% | 40% | 1.47 | 1.47 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 56 | 62 | -6 | 30% | 23% | 47% | 1.87 | 2.07 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 33 | 31 | 2 | 40% | 27% | 33% | 2.2 | 2.07 | 22 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 23 | 31 | -8 | 20% | 20% | 60% | 1.53 | 2.07 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 4 | 14 | 36 | 53 | -17 | 40% | 13% | 47% | 1.2 | 1.77 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 31 | -9 | 40% | 13% | 47% | 1.47 | 2.07 | 20 |
| Đội khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 14 | 22 | -8 | 40% | 13% | 47% | 0.93 | 1.47 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 48 | 46 | 2 | 33% | 30% | 37% | 1.6 | 1.53 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 22 | 0 | 33% | 27% | 40% | 1.47 | 1.47 | 19 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 26 | 24 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.73 | 1.6 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 6 | 11 | 50 | 51 | -1 | 45% | 19% | 35% | 1.61 | 1.65 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 24 | 0 | 47% | 20% | 33% | 1.6 | 1.6 | 24 |
| Đội khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 27 | -1 | 44% | 19% | 38% | 1.63 | 1.69 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.