|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rulani Mokwena | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rulani Mokwena | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jaime Moreira Pacheco | 22/02/1958 | - | - | Portugal | 30/06/2023 |
| Krunoslav Jurcic | 26/11/1969 | - | - | Croatia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Fiston Mayele | 24/06/1994 | 185cm | - | Democratic Rep Congo | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 19 | Marwan Hamdi | 15/11/1996 | 184cm | - | Egypt | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 22 | Lumala Abdu | 21/07/1997 | 170cm | - | Sweden | - | 31/12/2019 | - | - | - |
| 26 | Mohammed Al-Jabbas | 01/01/1988 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Sodiq Ougola | 10/11/2000 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 30 | Ibrahim Adel | 23/04/2001 | 178cm | - | Egypt | 2.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 80 | Mohamed Hamdi | 26/02/2003 | - | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Dodo Elgabas | 01/01/1988 | 184cm | - | Egypt | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Abdallah Said | 13/07/1985 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sodiq Awujoola | 10/11/2000 | 176cm | - | Nigeria | 2.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ibrahim Blati Toure | 04/08/1994 | 170cm | - | Burkina Faso | 1.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 10 | Ramadan Sobhi | 23/01/1997 | 183cm | - | Egypt | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Mahmoud Dunga | 02/12/1992 | 185cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 40 | Samuel Amusan | 10/07/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mahmoud Zalaka | 27/01/2001 | - | - | Egypt | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Tarek Alaa | 05/01/2002 | 178cm | 86kg | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ahmed Al Shenawy | 14/05/1991 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 16 | Youssef Nader | 05/09/2001 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 22 | Sherif Ekramy | 10/07/1983 | 191cm | 91kg | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Ahmed Mayhoub | 03/04/1996 | - | - | Egypt | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Abdelrahman Ayman | 01/01/2001 | - | - | Egypt | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.