|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rulani Mokwena | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rulani Mokwena | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 67% | 0% | 33% | 1.67 | 1.33 | 6 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0% | 0% | 100% | 1 | 3 | 0 |
| Đội khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 2 | 10 | 26 | 40 | 88 | -48 | 5% | 26% | 68% | 1.05 | 2.32 | 16 |
| Đội nhà | 19 | 1 | 8 | 10 | 27 | 41 | -14 | 5% | 42% | 53% | 1.42 | 2.16 | 11 |
| Đội khách | 19 | 1 | 2 | 16 | 13 | 47 | -34 | 5% | 11% | 84% | 0.68 | 2.47 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 43 | 41 | 2 | 29% | 35% | 35% | 1.26 | 1.21 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 26 | 21 | 5 | 35% | 35% | 29% | 1.53 | 1.24 | 24 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 17 | 20 | -3 | 24% | 35% | 41% | 1 | 1.18 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 13 | 2 | 61 | 31 | 30 | 56% | 38% | 6% | 1.79 | 0.91 | 70 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 6 | 0 | 35 | 13 | 22 | 65% | 35% | 0% | 2.06 | 0.76 | 39 |
| Đội khách | 17 | 8 | 7 | 2 | 26 | 18 | 8 | 47% | 41% | 12% | 1.53 | 1.06 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 8 | 7 | 54 | 33 | 21 | 56% | 24% | 21% | 1.59 | 0.97 | 65 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 27 | 15 | 12 | 53% | 24% | 24% | 1.59 | 0.88 | 31 |
| Đội khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 27 | 18 | 9 | 59% | 24% | 18% | 1.59 | 1.06 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 16 | 5 | 57 | 37 | 20 | 38% | 47% | 15% | 1.68 | 1.09 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 26 | 21 | 5 | 29% | 47% | 24% | 1.53 | 1.24 | 23 |
| Đội khách | 17 | 8 | 8 | 1 | 31 | 16 | 15 | 47% | 47% | 6% | 1.82 | 0.94 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 7 | 5 | 58 | 24 | 34 | 65% | 21% | 15% | 1.71 | 0.71 | 73 |
| Đội nhà | 17 | 14 | 3 | 0 | 39 | 9 | 30 | 82% | 18% | 0% | 2.29 | 0.53 | 45 |
| Đội khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 19 | 15 | 4 | 47% | 24% | 29% | 1.12 | 0.88 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 24 | 7 | 3 | 62 | 27 | 35 | 71% | 21% | 9% | 1.82 | 0.79 | 79 |
| Đội nhà | 16 | 11 | 4 | 1 | 26 | 13 | 13 | 69% | 25% | 6% | 1.63 | 0.81 | 37 |
| Đội khách | 18 | 13 | 3 | 2 | 36 | 14 | 22 | 72% | 17% | 11% | 2 | 0.78 | 42 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 5 | 3 | 47 | 20 | 27 | 68% | 20% | 12% | 1.88 | 0.8 | 56 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 21 | 5 | 16 | 70% | 30% | 0% | 2.1 | 0.5 | 24 |
| Đội khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 26 | 15 | 11 | 67% | 13% | 20% | 1.73 | 1 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 6 | 4 | 39 | 21 | 18 | 60% | 24% | 16% | 1.56 | 0.84 | 51 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 69% | 15% | 15% | 1.54 | 0.69 | 29 |
| Đội khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 12 | 7 | 50% | 33% | 17% | 1.58 | 1 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.