|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | LFF Kauno treniruociu centro stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mikel Aramburu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | LFF Kauno treniruociu centro stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mikel Aramburu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andrius Skerla | 29/04/1977 | 185cm | 74kg | Lithuania | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Abdel Kader Njoya | 05/10/2003 | 186cm | - | Cameroon | 0.9Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 13 | Didis Lutumba-Pitah | 13/11/1998 | 168cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 15 | Leo Ribeiro | 04/06/1994 | 176cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Esmilis Kausinis | 31/05/2004 | 186cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Kipras Keliauskas | 18/05/2002 | - | - | Lithuania | - | - | - | - | - |
| 98 | Justas Pastukas | 16/07/2005 | - | - | Lithuania | - | - | - | - | - |
| 99 | Michael Thuique | 21/03/1993 | 181cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Njoya Kader | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Domantas Antanavicius | 18/11/1998 | 177cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Denis Bosnjak | 10/04/1997 | 190cm | - | Austria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Kipras Olsauskas | 13/05/2005 | 189cm | - | Lithuania | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 24 | Titas Buzas | 14/06/2004 | 176cm | - | Lithuania | - | - | - | - | - |
| 28 | Lazar Kojic | 11/12/1999 | 186cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Felipe Bezerra Brisola | 06/06/1990 | 170cm | 66kg | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Patrick Popescu | 19/12/1996 | 180cm | - | Romania | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hugo Figueredo | 18/05/1992 | 182cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 9 | Klaudijus Upstas | 30/10/1994 | 177cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Vincentas Sarkauskas | 11/08/1999 | 192cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Arijus Brazinskas | 26/01/2000 | 195cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.