|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | LFF Kauno treniruociu centro stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mikel Aramburu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | LFF Kauno treniruociu centro stadionas | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mikel Aramburu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 19 | 2 | 36% | 29% | 36% | 1.5 | 1.36 | 19 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 50% | 33% | 17% | 2 | 1.33 | 11 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 25% | 25% | 50% | 1.13 | 1.38 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 | 38 | 15 | 39% | 31% | 31% | 1.47 | 1.06 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 6 | 5 | 22 | 15 | 7 | 39% | 33% | 28% | 1.22 | 0.83 | 27 |
| Đội khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 23 | 8 | 39% | 28% | 33% | 1.72 | 1.28 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 5 | 13 | 62 | 43 | 19 | 50% | 14% | 36% | 1.72 | 1.19 | 59 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 | 14 | 20 | 56% | 22% | 22% | 1.89 | 0.78 | 34 |
| Đội khách | 18 | 8 | 1 | 9 | 28 | 29 | -1 | 44% | 6% | 50% | 1.56 | 1.61 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 10 | 7 | 60 | 40 | 20 | 53% | 28% | 19% | 1.67 | 1.11 | 67 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 6 | 4 | 32 | 22 | 10 | 44% | 33% | 22% | 1.78 | 1.22 | 30 |
| Đội khách | 18 | 11 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 61% | 22% | 17% | 1.56 | 1 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 4 | 11 | 56 | 43 | 13 | 58% | 11% | 31% | 1.56 | 1.19 | 67 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 3 | 3 | 34 | 18 | 16 | 67% | 17% | 17% | 1.89 | 1 | 39 |
| Đội khách | 18 | 9 | 1 | 8 | 22 | 25 | -3 | 50% | 6% | 44% | 1.22 | 1.39 | 28 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.