|
|||
| Thành phố: | Helsinki | Sân nhà: | Finnair Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1935 |
| Huấn luyện viên: | Perparim Hetemaj | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Areenakuja 1 00240 Helsinki | ||
|
|||
| Thành phố: | Helsinki | Sân nhà: | Finnair Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1935 |
| Huấn luyện viên: | Perparim Hetemaj | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Areenakuja 1 00240 Helsinki | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Perparim Hetemaj | 12/12/1986 | 179cm | 68kg | Finland | 31/12/2023 |
| Aleksi Lalli | 06/09/1994 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Francis Etu | 10/04/2004 | - | - | Nigeria | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 51 | Kaius Harden | 10/06/2004 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 61 | Valo Konttas | 07/08/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 67 | Emil Ingman | 01/07/2006 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 72 | Art Berisha | 24/04/2006 | - | - | Kosovo | - | - | - | - | - |
| 75 | Rippon | 10/01/2005 | 196cm | - | Australia | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 91 | Roni Hudd | 20/01/2005 | 174cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 91 | Ville Vuorinen | 21/02/2005 | 185cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 97 | Toivo Mero | 07/10/2007 | - | 68kg | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Otto Hannula | 29/09/2005 | - | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 54 | Adam Zaitra | 08/01/2008 | - | - | - | 31/12/2025 | - | - | - | |
| 58 | Hadi Noori | 20/04/2004 | 183cm | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 64 | Peetu Harden | 14/03/2007 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 74 | Marlo Hyvonen | 02/05/2005 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Eino Tuominen | 23/05/2007 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 59 | Eetu Gronlund | 08/08/2008 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 63 | Adam Le Goff-Conan | 21/04/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 65 | Aaro Soiniemi | 08/08/2005 | 175cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 92 | Mustafa Ameen | 08/06/2006 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Cheikh Tidiane Sidibe | 25/04/1999 | 176cm | - | Senegal | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alex Ramula | 17/01/2005 | 184cm | 75kg | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 79 | Jussi Tanska | 02/05/2006 | 191cm | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 89 | Mitja Haapanen | 04/08/2007 | 185cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.