|
|||
| Thành phố: | Helsinki | Sân nhà: | Finnair Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1935 |
| Huấn luyện viên: | Perparim Hetemaj | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Areenakuja 1 00240 Helsinki | ||
|
|||
| Thành phố: | Helsinki | Sân nhà: | Finnair Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1935 |
| Huấn luyện viên: | Perparim Hetemaj | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Areenakuja 1 00240 Helsinki | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 5 | 8 | 49 | 23 | 26 | 46% | 21% | 33% | 2.04 | 0.96 | 38 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 30 | 11 | 19 | 50% | 17% | 33% | 2.5 | 0.92 | 20 |
| Đội khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 42% | 25% | 33% | 1.58 | 1 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 2 | 9 | 15 | 25 | 45 | -20 | 8% | 35% | 58% | 0.96 | 1.73 | 15 |
| Đội nhà | 13 | 1 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 8% | 31% | 62% | 0.85 | 1.62 | 7 |
| Đội khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 14 | 24 | -10 | 8% | 38% | 54% | 1.08 | 1.85 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 46 | 45 | 1 | 38% | 27% | 35% | 1.77 | 1.73 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 23 | 17 | 6 | 38% | 31% | 31% | 1.77 | 1.31 | 19 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 23 | 28 | -5 | 38% | 23% | 38% | 1.77 | 2.15 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 5 | 17 | 21 | 50 | -29 | 15% | 19% | 65% | 0.81 | 1.92 | 17 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 21 | -8 | 31% | 23% | 46% | 1 | 1.62 | 15 |
| Đội khách | 13 | 0 | 2 | 11 | 8 | 29 | -21 | 0% | 15% | 85% | 0.62 | 2.23 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 7 | 16 | 27 | 64 | -37 | 15% | 26% | 59% | 1 | 2.37 | 19 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 26 | -8 | 23% | 31% | 46% | 1.38 | 2 | 13 |
| Đội khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 9 | 38 | -29 | 7% | 21% | 71% | 0.64 | 2.71 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 2 | 14 | 26 | 38 | -12 | 27% | 9% | 64% | 1.18 | 1.73 | 20 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 0 | 7 | 15 | 17 | -2 | 36% | 0% | 64% | 1.36 | 1.55 | 12 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 21 | -10 | 18% | 18% | 64% | 1 | 1.91 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 6 | 10 | 49 | 45 | 4 | 41% | 22% | 37% | 1.81 | 1.67 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 26 | -2 | 36% | 29% | 36% | 1.71 | 1.86 | 19 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 25 | 19 | 6 | 46% | 15% | 38% | 1.92 | 1.46 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.