|
|||
| Thành phố: | Joensuu | Sân nhà: | Keskusurheilukenttä |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2001 |
| Huấn luyện viên: | Mikko Hallikainen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kalevankatu 8, 80110 Joensuu | ||
|
|||
| Thành phố: | Joensuu | Sân nhà: | Keskusurheilukenttä |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2001 |
| Huấn luyện viên: | Mikko Hallikainen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kalevankatu 8, 80110 Joensuu | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mikko Hallikainen | 06/02/1992 | - | - | Finland | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oskar Pihlaja | 29/12/2000 | 178cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Anton Eerol | 04/12/1999 | 198cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Miro Turunen | 31/01/2003 | - | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 10 | Janne Partanen | 20/05/2002 | 183cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Jyri Kiuru | 09/02/2000 | - | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Terrence Smith | 25/06/2002 | 174cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Veeti Piiparinen | 03/06/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Atte Nuutinen | 07/04/2005 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 19 | Eetu Venalainen | 04/11/2004 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Junnosuke Watanabe | 05/06/1999 | 182cm | - | Japan | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Lassi Forss | 15/01/2002 | 174cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 26 | Santeri Saarenkunnas | 21/11/1994 | 178cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Maximus Mikael Tainio | 24/05/2001 | 178cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 41 | Yoshiaki Kikuchi | 22/07/1995 | 163cm | 59kg | Japan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 49 | Benjamin Montonen | 05/01/2004 | - | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joona Malinen | 03/04/2004 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Nuutti Tykkylainen | 19/07/1999 | 180cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Eetu Viitaniemi | 26/03/2004 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 74 | Samu Koistinen | 15/04/2002 | 179cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyry Piirainen | 14/03/2000 | 190cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 22 | Verneri Vainikainen | - | - | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Nuutti Kaikkonen | 10/04/2003 | 198cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 33 | Erkka Oikarinen | 12/04/2002 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.