|
|||
| Thành phố: | Joensuu | Sân nhà: | Keskusurheilukenttä |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2001 |
| Huấn luyện viên: | Mikko Hallikainen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kalevankatu 8, 80110 Joensuu | ||
|
|||
| Thành phố: | Joensuu | Sân nhà: | Keskusurheilukenttä |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2001 |
| Huấn luyện viên: | Mikko Hallikainen | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kalevankatu 8, 80110 Joensuu | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 30 | -3 | 43% | 26% | 30% | 1.17 | 1.3 | 36 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 16 | 11 | 5 | 50% | 33% | 17% | 1.33 | 0.92 | 22 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 36% | 18% | 45% | 1 | 1.73 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 | 37 | -5 | 31% | 31% | 38% | 1.23 | 1.42 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 16 | 20 | -4 | 23% | 38% | 38% | 1.23 | 1.54 | 14 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 38% | 23% | 38% | 1.23 | 1.31 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 27 | 30 | -3 | 42% | 23% | 35% | 1.04 | 1.15 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 18 | 14 | 4 | 54% | 15% | 31% | 1.38 | 1.08 | 23 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 16 | -7 | 31% | 31% | 38% | 0.69 | 1.23 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 5 | 13 | 28 | 39 | -11 | 31% | 19% | 50% | 1.08 | 1.5 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 20 | -1 | 38% | 15% | 46% | 1.46 | 1.54 | 17 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 9 | 19 | -10 | 23% | 23% | 54% | 0.69 | 1.46 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 23 | 26 | -3 | 27% | 35% | 38% | 0.88 | 1 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 23% | 23% | 54% | 0.77 | 1.38 | 12 |
| Đội khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 13 | 8 | 5 | 31% | 46% | 23% | 1 | 0.62 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 12 | 6 | 24 | 20 | 4 | 25% | 50% | 25% | 1 | 0.83 | 30 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 42% | 50% | 8% | 1.17 | 0.58 | 21 |
| Đội khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 10 | 13 | -3 | 8% | 50% | 42% | 0.83 | 1.08 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 7 | 12 | 33 | 42 | -9 | 30% | 26% | 44% | 1.22 | 1.56 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 13 | 9 | 54% | 23% | 23% | 1.69 | 1 | 24 |
| Đội khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | -18 | 7% | 29% | 64% | 0.79 | 2.07 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 8 | 13 | 15 | 34 | -19 | 22% | 30% | 48% | 0.56 | 1.26 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 10 | -1 | 31% | 31% | 38% | 0.69 | 0.77 | 16 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 6 | 24 | -18 | 14% | 29% | 57% | 0.43 | 1.71 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 5 | 17 | 19 | 56 | -37 | 19% | 19% | 63% | 0.7 | 2.07 | 20 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 25 | -11 | 23% | 23% | 54% | 1.08 | 1.92 | 12 |
| Đội khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 5 | 31 | -26 | 14% | 14% | 71% | 0.36 | 2.21 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 15 | 28 | -13 | 27% | 14% | 59% | 0.68 | 1.27 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 15 | -4 | 27% | 18% | 55% | 1 | 1.36 | 11 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 4 | 13 | -9 | 27% | 9% | 64% | 0.36 | 1.18 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 4 | 7 | 49 | 25 | 24 | 59% | 15% | 26% | 1.81 | 0.93 | 52 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 24 | 11 | 13 | 64% | 21% | 14% | 1.71 | 0.79 | 30 |
| Đội khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 14 | 11 | 54% | 8% | 38% | 1.92 | 1.08 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 11 | 6 | 37 | 31 | 6 | 37% | 41% | 22% | 1.37 | 1.15 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 16 | 6 | 54% | 23% | 23% | 1.69 | 1.23 | 24 |
| Đội khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 15 | 15 | 0 | 21% | 57% | 21% | 1.07 | 1.07 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.