|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gabor Toth | 08/10/1993 | - | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Michal Horodnik | 29/10/1996 | 181cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Christian Bayemi | 25/12/1998 | - | - | Cameroon | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 22 | Nándor Tamás | 24/10/2000 | 171cm | - | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 80 | Matija Krivokapic | 19/03/2003 | 187cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 93 | Viktor Sliacky | 10/06/2003 | - | - | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Sebastian Nagy | 21/10/2004 | 177cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jozef Pastorek | 26/09/1998 | - | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Tamas Nemeth | 13/02/1999 | 185cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Jozef Spyrka | 30/05/1999 | - | - | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 73 | Ganbold Ganbayar | 03/09/2000 | 179cm | - | Mongolia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| - | Daniel Knesz | 14/04/2005 | - | - | Slovakia | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Adayilo | 25/05/2000 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 71 | Branislav Sluka | 23/01/1999 | 181cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Tobias Divis | 02/12/2003 | 178cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Filip Dlubac | 15/02/2001 | - | - | Slovakia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Robert Pillar | 27/05/1991 | 189cm | 82kg | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 23 | Jakub Sylvestr | 02/02/1989 | 178cm | 72kg | Slovakia | 0Triệu | 30/06/2027 | 2/1 | 1/0 | - |
| 27 | Vojtech Kubista | 19/03/1993 | 192cm | - | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 32 | Matus Chropovsky | 03/06/2002 | 193cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 39 | Benjamin Szaraz | 09/03/1998 | 189cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Gergo Nagy | 07/01/1993 | 172cm | 68kg | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 97 | Nikolas Spalek | 12/02/1997 | 171cm | - | Slovakia | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Boris Turcak | 21/02/1993 | 180cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.